meticoloso
Định nghĩa & Giải nghĩa "meticoloso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che rivela scrupolosa cura dei particolari; accurato, diligente
Ý nghĩa của "meticoloso" trong tiếng Việt
Được thực hiện hoặc hoàn thành một cách cẩn thận và đầy đủ; không bỏ qua bất kỳ chi tiết nào.
Câu ví dụ tiếng Ý với "meticoloso"
-
"È un chirurgo molto meticoloso."
"Anh ấy là một bác sĩ phẫu thuật rất kỹ lưỡng."
-
"Ha fatto un lavoro meticoloso di ricerca."
"Anh ấy đã thực hiện một công việc nghiên cứu kỹ lưỡng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "meticoloso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "meticoloso" & Ghi chú
Cách dùng "meticoloso" đúng ngữ cảnh
Từ 'meticoloso' trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với 'kỹ lưỡng' hoặc 'cẩn thận' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để mô tả một người hoặc một công việc được thực hiện với sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất. Khác với 'attento' (chú ý), 'meticoloso' nhấn mạnh đến sự tỉ mỉ và hoàn hảo.
Ngữ pháp & Chia từ "meticoloso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel meticoloso lavoro di restauro ha richiesto anni."
"Công việc phục chế tỉ mỉ đó đã mất nhiều năm."
-
"È bello il meticoloso studio che hai fatto per questo esame."
"Thật tuyệt vời khi bạn đã học hành tỉ mỉ cho kỳ thi này."
-
"Quelli sono i meticolosi artigiani che hanno creato questo capolavoro."
"Đó là những nghệ nhân tỉ mỉ đã tạo ra kiệt tác này."