(Vị trí top_banner)
Hình minh họa meticoloso
B2
aggettivo B2 General

meticoloso

/metiˈkolozo/
công việc kỹ lưỡng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "meticoloso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che rivela scrupolosa cura dei particolari; accurato, diligente

Ý nghĩa của "meticoloso" trong tiếng Việt

Được thực hiện hoặc hoàn thành một cách cẩn thận và đầy đủ; không bỏ qua bất kỳ chi tiết nào.

Câu ví dụ tiếng Ý với "meticoloso"

  • "È un chirurgo molto meticoloso."

    "Anh ấy là một bác sĩ phẫu thuật rất kỹ lưỡng."

  • "Ha fatto un lavoro meticoloso di ricerca."

    "Anh ấy đã thực hiện một công việc nghiên cứu kỹ lưỡng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "meticoloso"

Đồng nghĩa

scrupoloso (tỉ mỉ, cẩn trọng) preciso (chính xác, đúng đắn)

Trái nghĩa

Cách dùng "meticoloso" & Ghi chú

Cách dùng "meticoloso" đúng ngữ cảnh

Từ 'meticoloso' trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với 'kỹ lưỡng' hoặc 'cẩn thận' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để mô tả một người hoặc một công việc được thực hiện với sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất. Khác với 'attento' (chú ý), 'meticoloso' nhấn mạnh đến sự tỉ mỉ và hoàn hảo.

Ngữ pháp & Chia từ "meticoloso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel meticoloso lavoro di restauro ha richiesto anni."

    "Công việc phục chế tỉ mỉ đó đã mất nhiều năm."

  • "È bello il meticoloso studio che hai fatto per questo esame."

    "Thật tuyệt vời khi bạn đã học hành tỉ mỉ cho kỳ thi này."

  • "Quelli sono i meticolosi artigiani che hanno creato questo capolavoro."

    "Đó là những nghệ nhân tỉ mỉ đã tạo ra kiệt tác này."