ossessivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "ossessivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è caratterizzato da ossessioni, che denota un'ossessione.
Ý nghĩa của "ossessivo" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc có đặc điểm của sự ám ảnh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ossessivo"
-
"Ha un comportamento ossessivo nei confronti della pulizia."
"Anh ấy có một hành vi ám ảnh với việc dọn dẹp."
-
"I suoi pensieri ossessivi gli impediscono di concentrarsi."
"Những suy nghĩ ám ảnh của anh ấy cản trở việc tập trung."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ossessivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ossessivo" & Ghi chú
Cách dùng "ossessivo" đúng ngữ cảnh
Từ "ossessivo" thường được dùng để miêu tả những suy nghĩ, hành vi lặp đi lặp lại và khó kiểm soát. Nó tương đương với "ám ảnh" trong tiếng Việt nhưng nhấn mạnh hơn vào tính chất cưỡng bức và không thể giải tỏa.
Ngữ pháp & Chia từ "ossessivo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È un bell'ossessivo pensiero che mi tormenta giorno e notte."
"Đó là một ý nghĩ ám ảnh đẹp đẽ dày vò tôi cả ngày lẫn đêm."
-
"Quello sguardo ossessivo che mi rivolge mi mette a disagio."
"Ánh mắt ám ảnh mà anh ta dành cho tôi khiến tôi không thoải mái."
-
"Sono bei discorsi ossessivi che non portano a nulla di buono."
"Đó là những cuộc trò chuyện ám ảnh đẹp đẽ mà không dẫn đến điều gì tốt đẹp."
-
"Il mio pensiero ossessivo era rivolto solo a lei."
"Suy nghĩ ám ảnh của tôi chỉ hướng về cô ấy."
-
"La sua gelosia ossessiva ha rovinato il nostro rapporto."
"Sự ghen tuông ám ảnh của anh ấy/cô ấy đã hủy hoại mối quan hệ của chúng ta."
-
"I loro comportamenti ossessivi mi preoccupano molto."
"Những hành vi ám ảnh của họ khiến tôi rất lo lắng."