(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trascurato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

trascurato

/tra.sku.ˈra.to/
bị bỏ bê
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trascurato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non ha ricevuto le cure o l'attenzione dovute.

Ý nghĩa của "trascurato" trong tiếng Việt

Bị bỏ bê, không được quan tâm hoặc chăm sóc đúng mức; không nhận đủ sự chú ý, chăm sóc hoặc tình cảm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "trascurato"

  • "La casa era trascurata e piena di polvere."

    "Ngôi nhà bị bỏ bê và đầy bụi."

  • "Si sentiva trascurata dal marito."

    "Cô ấy cảm thấy bị chồng bỏ bê."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trascurato"

Đồng nghĩa

negligente (cẩu thả, lơ là) incurante (không quan tâm, thờ ơ)

Trái nghĩa

curato (được chăm sóc) attenzionato (được quan tâm)

Cách dùng "trascurato" & Ghi chú

Cách dùng "trascurato" đúng ngữ cảnh

Từ 'trascurato' mang nghĩa bị bỏ bê, không được chăm sóc đúng mức. Cần phân biệt với 'abbandonato' (bị bỏ rơi) mang nghĩa bị bỏ lại một mình.

Ngữ pháp & Chia từ "trascurato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il giardino trascurato aveva un aspetto selvaggio e abbandonato."

    "Khu vườn bị bỏ bê trông hoang dã và bị bỏ hoang."

  • "Le pratiche trascurate portano a risultati scadenti."

    "Những thói quen bị bỏ bê dẫn đến kết quả kém."

  • "Un aspetto trascurato può dare una cattiva impressione."

    "Vẻ ngoài luộm thuộm có thể gây ấn tượng xấu."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo giardino è più trascurato del giardino del vicino."

    "Khu vườn này bị bỏ bê hơn khu vườn của người hàng xóm."

  • "Tra tutti i suoi vestiti, questo è il più trascurato."

    "Trong tất cả quần áo của anh ấy, cái này là cái bị bỏ bê nhất."

  • "Le aiuole del parco sono meno trascurate rispetto all'anno scorso."

    "Các luống hoa trong công viên ít bị bỏ bê hơn so với năm ngoái."