(Vị trí top_banner)
Hình minh họa necessità
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày

necessità

/net͡ʃesˈsita/
sự cần thiết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "necessità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di ciò che è necessario, indispensabile, che non può mancare.

Ý nghĩa của "necessità" trong tiếng Việt

Sự cần thiết; một thứ gì đó cần thiết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "necessità"

  • "La necessità aguzza l'ingegno."

    "Cái khó ló cái khôn."

  • "Sentiamo la necessità di un cambiamento."

    "Chúng ta cảm thấy cần thiết phải có một sự thay đổi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "necessità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "necessità" & Ghi chú

Cách dùng "necessità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'necessità' vừa có nghĩa là 'sự cần thiết' nói chung, vừa có thể chỉ một vật hoặc điều cụ thể là 'thứ cần thiết'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt.

Ngữ pháp & Chia từ "necessità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la necessità
La necessità aguzza l'ingegno.
(Sự cần thiết mài sắc trí tuệ.)
Với mạo từ xác định le necessità
Le necessità della vita moderna sono molteplici.
(Những nhu cầu của cuộc sống hiện đại rất đa dạng.)
Với mạo từ không xác định una necessità
È una necessità imparare una lingua straniera.
(Học một ngoại ngữ là một điều cần thiết.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La necessità di un cambiamento è evidente a tutti."

    "Sự cần thiết của một sự thay đổi là điều hiển nhiên đối với tất cả mọi người."

  • "Lo studio delle lingue straniere è una necessità nel mondo globalizzato."

    "Việc học ngoại ngữ là một nhu cầu trong thế giới toàn cầu hóa."

  • "Le necessità primarie devono essere garantite a ogni cittadino."

    "Các nhu cầu cơ bản phải được đảm bảo cho mọi công dân."