(Vị trí top_banner)
Hình minh họa marca
A2
sostantivo A2 Kinh tế, Marketing

marca

/ˈmarka/
thương hiệu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "marca"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Segno distintivo di un prodotto o di un'azienda.

Ý nghĩa của "marca" trong tiếng Việt

Một loại sản phẩm được sản xuất bởi một công ty cụ thể dưới một tên cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "marca"

  • "La Nike è una marca sportiva molto conosciuta."

    "Nike là một thương hiệu thể thao rất nổi tiếng."

  • "Questa borsa è di una marca italiana famosa."

    "Cái túi này là của một thương hiệu Ý nổi tiếng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "marca"

Đồng nghĩa

marchio (thương hiệu) griffe (nhãn hiệu (thường dùng cho hàng cao cấp))

Cách dùng "marca" & Ghi chú

Cách dùng "marca" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'marca' thường được sử dụng tương tự như 'thương hiệu' trong tiếng Việt, chỉ dấu hiệu nhận biết một sản phẩm hoặc công ty. Cần phân biệt với 'marchio' đôi khi cũng được dùng, nhưng 'marca' phổ biến hơn trong ngữ cảnh hàng ngày.

Ngữ pháp & Chia từ "marca" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la marca
La marca di questa borsa è molto famosa.
(Thương hiệu của chiếc túi này rất nổi tiếng.)
Với mạo từ xác định le marche
Le marche italiane sono rinomate per la loro qualità.
(Các thương hiệu Ý nổi tiếng về chất lượng của chúng.)
Với mạo từ không xác định una marca
Ho comprato una marca nuova di caffè.
(Tôi đã mua một nhãn hiệu cà phê mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le marche italiane sono famose per la loro qualità e design."

    "Các nhãn hiệu Ý nổi tiếng về chất lượng và thiết kế."

  • "Investire in marche di lusso può essere un segno di status sociale."

    "Đầu tư vào các nhãn hiệu xa xỉ có thể là một dấu hiệu của địa vị xã hội."

  • "Quante marche diverse di caffè ci sono in questo supermercato?"

    "Có bao nhiêu nhãn hiệu cà phê khác nhau trong siêu thị này?"