(Vị trí top_banner)
Hình minh họa azienda
A2
sostantivo A2 Kinh tế, Đời sống hàng ngày

azienda

/atˈtsjɛnda/
công ty
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "azienda"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un'organizzazione di persone e mezzi, finalizzata alla produzione o allo scambio di beni o servizi.

Ý nghĩa của "azienda" trong tiếng Việt

Một doanh nghiệp thương mại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "azienda"

  • "La mia azienda è leader nel settore tecnologico."

    "Công ty của tôi là công ty dẫn đầu trong lĩnh vực công nghệ."

  • "L'azienda ha annunciato un aumento del fatturato."

    "Công ty đã thông báo về sự tăng trưởng doanh thu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "azienda"

Đồng nghĩa

Cách dùng "azienda" & Ghi chú

Cách dùng "azienda" đúng ngữ cảnh

Từ "azienda" thường được sử dụng để chỉ các công ty có quy mô lớn, trong khi "impresa" có thể được dùng cho các doanh nghiệp nhỏ hơn. Cả hai đều có nghĩa là "công ty" trong tiếng Việt, nhưng "azienda" mang sắc thái trang trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "azienda" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'azienda
L'azienda ha annunciato nuovi profitti.
(Công ty đã công bố lợi nhuận mới.)
Với mạo từ xác định le aziende
Le aziende italiane sono famose per la loro creatività.
(Các công ty Ý nổi tiếng với sự sáng tạo của họ.)
Với mạo từ không xác định un'azienda
Ho fondato un'azienda di software.
(Tôi đã thành lập một công ty phần mềm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le aziende italiane sono famose per la loro creatività e innovazione."

    "Các công ty Ý nổi tiếng với sự sáng tạo và đổi mới."

  • "Molte aziende hanno subito perdite durante la crisi economica."

    "Nhiều công ty đã bị thua lỗ trong cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Quante aziende partecipano alla fiera del lavoro quest'anno?"

    "Có bao nhiêu công ty tham gia hội chợ việc làm năm nay?"