(Vị trí top_banner)
Hình minh họa marittimo
B1
aggettivo B1 Hàng hải

marittimo

/maˈrit.ti.mo/
đi biển
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "marittimo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda il mare o la navigazione; che vive o lavora sul mare.

Ý nghĩa của "marittimo" trong tiếng Việt

Đi biển; làm việc hoặc thường xuyên đi lại trên tàu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "marittimo"

  • "Il clima marittimo è mite in inverno."

    "Khí hậu biển ôn hòa vào mùa đông."

  • "Molte persone della città lavorano nel settore marittimo."

    "Nhiều người trong thành phố làm việc trong lĩnh vực hàng hải."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "marittimo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "marittimo" & Ghi chú

Cách dùng "marittimo" đúng ngữ cảnh

Tính từ "marittimo" dùng để chỉ những gì liên quan đến biển, hàng hải hoặc những người làm việc trên biển. Cần phân biệt với "balneare" (liên quan đến tắm biển, bãi biển).

Ngữ pháp & Chia từ "marittimo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Il trasporto marittimo è più economico del trasporto aereo."

    "Vận tải đường biển kinh tế hơn vận tải hàng không."

  • "L'esperienza di navigazione di Marco è la più marittima di tutte, avendo attraversato l'oceano più volte."

    "Kinh nghiệm đi biển của Marco là tuyệt vời nhất, vì anh ấy đã vượt đại dương nhiều lần."

  • "Questo tratto di costa è meno marittimo rispetto a quello a sud, perché è più riparato dal vento."

    "Đoạn bờ biển này ít mang tính chất biển hơn so với đoạn ở phía nam, vì nó được che chắn khỏi gió nhiều hơn."