navale
Định nghĩa & Giải nghĩa "navale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che concerne o appartiene alla marina militare o mercantile.
Ý nghĩa của "navale" trong tiếng Việt
Liên quan đến hải quân của một quốc gia, hoặc đến tàu thuyền nói chung.
Câu ví dụ tiếng Ý với "navale"
-
"L'industria navale italiana è molto sviluppata."
"Công nghiệp đóng tàu của Ý rất phát triển."
-
"La base navale si trova vicino al porto."
"Căn cứ hải quân nằm gần cảng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "navale"
Đồng nghĩa
Cách dùng "navale" & Ghi chú
Cách dùng "navale" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'navale' thường được dùng để chỉ những gì liên quan đến hải quân hoặc tàu thuyền nói chung. Cần phân biệt với 'marittimo' có nghĩa rộng hơn, liên quan đến biển cả.
Ngữ pháp & Chia từ "navale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio interesse navale è nato quando ho visitato il porto di Genova."
"Sự quan tâm của tôi về hàng hải bắt đầu khi tôi đến thăm cảng Genoa."
-
"La nostra base navale è situata in una posizione strategica."
"Căn cứ hải quân của chúng ta được đặt ở một vị trí chiến lược."
-
"Il suo progetto navale è molto innovativo e promettente."
"Dự án hàng hải của anh ấy rất sáng tạo và đầy hứa hẹn."