navigazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "navigazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'arte, la tecnica o la scienza di dirigere il movimento di una nave, un aereo o un altro veicolo da un luogo all'altro.
Ý nghĩa của "navigazione" trong tiếng Việt
Quá trình hoặc hoạt động xác định chính xác vị trí của một người và lập kế hoạch và đi theo một lộ trình.
Câu ví dụ tiếng Ý với "navigazione"
-
"La navigazione nel Mediterraneo è sempre stata importante per il commercio."
"Việc điều hướng trên Địa Trung Hải luôn quan trọng đối với thương mại."
-
"Il sistema di navigazione satellitare ha rivoluzionato i viaggi."
"Hệ thống định vị vệ tinh đã cách mạng hóa các chuyến đi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "navigazione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "navigazione" & Ghi chú
Cách dùng "navigazione" đúng ngữ cảnh
Il termine 'navigazione' in italiano si riferisce sia alla navigazione marittima, aerea, che alla navigazione su internet. Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng so với tiếng Việt, có thể sử dụng các từ khác nhau tùy ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "navigazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la navigazione |
La navigazione sul fiume era tranquilla.
(Việc đi lại trên sông rất yên bình.)
|
| Với mạo từ xác định | le navigazioni |
Le navigazioni antiche si basavano sulle stelle.
(Các cuộc đi biển cổ xưa dựa trên các ngôi sao.)
|
| Với mạo từ không xác định | una navigazione |
Abbiamo fatto una navigazione piacevole lungo la costa.
(Chúng tôi đã có một chuyến đi biển thú vị dọc theo bờ biển.)
|