(Vị trí top_banner)
Hình minh họa navigazione
B1
sostantivo B1 Hàng hải, Vận tải, Công nghệ

navigazione

/navigatˈtsjone/
sự điều hướng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "navigazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'arte, la tecnica o la scienza di dirigere il movimento di una nave, un aereo o un altro veicolo da un luogo all'altro.

Ý nghĩa của "navigazione" trong tiếng Việt

Quá trình hoặc hoạt động xác định chính xác vị trí của một người và lập kế hoạch và đi theo một lộ trình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "navigazione"

  • "La navigazione nel Mediterraneo è sempre stata importante per il commercio."

    "Việc điều hướng trên Địa Trung Hải luôn quan trọng đối với thương mại."

  • "Il sistema di navigazione satellitare ha rivoluzionato i viaggi."

    "Hệ thống định vị vệ tinh đã cách mạng hóa các chuyến đi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "navigazione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "navigazione" & Ghi chú

Cách dùng "navigazione" đúng ngữ cảnh

Il termine 'navigazione' in italiano si riferisce sia alla navigazione marittima, aerea, che alla navigazione su internet. Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng so với tiếng Việt, có thể sử dụng các từ khác nhau tùy ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "navigazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la navigazione
La navigazione sul fiume era tranquilla.
(Việc đi lại trên sông rất yên bình.)
Với mạo từ xác định le navigazioni
Le navigazioni antiche si basavano sulle stelle.
(Các cuộc đi biển cổ xưa dựa trên các ngôi sao.)
Với mạo từ không xác định una navigazione
Abbiamo fatto una navigazione piacevole lungo la costa.
(Chúng tôi đã có một chuyến đi biển thú vị dọc theo bờ biển.)