(Vị trí top_banner)
Hình minh họa marmo
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Xây dựng, Nghệ thuật

marmo

/ˈmar.mo/
đá cẩm thạch
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "marmo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Roccia metamorfica calcarea, cristallina, compatta, suscettibile di lucidatura, usata in scultura e in architettura.

Ý nghĩa của "marmo" trong tiếng Việt

Một dạng đá vôi biến chất tinh thể cứng, thường có màu trắng với các đốm hoặc vệt, được sử dụng nhiều cho điêu khắc và kiến trúc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "marmo"

  • "La statua è stata scolpita in marmo bianco."

    "Bức tượng được tạc bằng đá cẩm thạch trắng."

  • "Il pavimento del bagno è fatto di marmo."

    "Sàn phòng tắm được làm bằng đá cẩm thạch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "marmo"

Đồng nghĩa

alabastro (một loại đá cẩm thạch trắng mịn)

Cách dùng "marmo" & Ghi chú

Cách dùng "marmo" đúng ngữ cảnh

Marmo là vật liệu xây dựng và điêu khắc quan trọng trong văn hóa Ý. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'marmo' và các loại đá khác như 'granito' (đá hoa cương) hoặc 'pietra' (đá nói chung).

Ngữ pháp & Chia từ "marmo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il marmo
Il marmo di Carrara è famoso in tutto il mondo.
(Đá cẩm thạch Carrara nổi tiếng trên toàn thế giới.)
Với mạo từ xác định i marmi
I marmi di questo edificio sono molto pregiati.
(Những viên đá cẩm thạch của tòa nhà này rất quý giá.)
Với mạo từ không xác định un marmo
Vorrei comprare un marmo per fare un piano di lavoro.
(Tôi muốn mua một phiến đá cẩm thạch để làm mặt bàn.)