(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lucidatura
B1
sostantivo B1 Tổng quát

lucidatura

/lu.t͡ʃi.daˈtu.ra/
đánh bóng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lucidatura"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'azione di lucidare, di rendere una superficie liscia e brillante mediante sfregamento o applicazione di prodotti specifici.

Ý nghĩa của "lucidatura" trong tiếng Việt

Hành động làm cho một vật gì đó trở nên nhẵn và bóng bằng cách chà xát.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lucidatura"

  • "La lucidatura del pavimento ha richiesto molto tempo."

    "Việc đánh bóng sàn nhà tốn rất nhiều thời gian."

  • "Il mobile antico ha riacquistato valore dopo la lucidatura."

    "Món đồ cổ đã lấy lại giá trị sau khi được đánh bóng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lucidatura"

Đồng nghĩa

brillantatura (làm bóng) levigatura (mài nhẵn)

Cách dùng "lucidatura" & Ghi chú

Cách dùng "lucidatura" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'đánh bóng' có thể dùng cho cả nghĩa đen (làm cho vật thể bóng bẩy) và nghĩa bóng (ví dụ: 'đánh bóng tên tuổi'). Trong tiếng Ý, 'lucidatura' thường chỉ nghĩa đen, còn nghĩa bóng có thể dùng các từ khác như 'migliorare l'immagine'.

Ngữ pháp & Chia từ "lucidatura" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la lucidatura
La lucidatura del pavimento è stata eseguita con cura.
(Việc đánh bóng sàn nhà đã được thực hiện cẩn thận.)
Với mạo từ xác định le lucidature
Le lucidature delle scarpe le hanno fatto sembrare nuove.
(Việc đánh bóng đôi giày đã làm cho chúng trông như mới.)
Với mạo từ không xác định una lucidatura
Ho bisogno di una lucidatura per i miei mobili antichi.
(Tôi cần đánh bóng cho đồ nội thất cổ của mình.)