(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scultura
B1
sostantivo B1 Nghệ thuật

scultura

/skulˈtura/
điêu khắc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scultura"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Arte di modellare o intagliare materiali vari (pietra, legno, bronzo, ecc.) per creare figure o forme.

Ý nghĩa của "scultura" trong tiếng Việt

Hành động tạo ra các tác phẩm điêu khắc bằng cách tạo hình hoặc kết hợp các vật liệu như đá, đất sét hoặc kim loại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scultura"

  • "La scultura di Michelangelo è famosa in tutto il mondo."

    "Tác phẩm điêu khắc của Michelangelo nổi tiếng trên toàn thế giới."

  • "Il museo ospita una vasta collezione di sculture antiche."

    "Bảo tàng lưu giữ một bộ sưu tập lớn các tác phẩm điêu khắc cổ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scultura"

Đồng nghĩa

Cách dùng "scultura" & Ghi chú

Cách dùng "scultura" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'scultura' vừa là danh từ chỉ nghệ thuật điêu khắc nói chung, vừa là tác phẩm điêu khắc cụ thể. Cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt.

Ngữ pháp & Chia từ "scultura" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la scultura
La scultura di Michelangelo è un capolavoro.
(Bức tượng điêu khắc của Michelangelo là một kiệt tác.)
Với mạo từ xác định le sculture
Le sculture nel museo sono impressionanti.
(Những bức tượng điêu khắc trong viện bảo tàng rất ấn tượng.)
Với mạo từ không xác định una scultura
Ho comprato una scultura in legno al mercato.
(Tôi đã mua một bức tượng điêu khắc bằng gỗ ở chợ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La scultura di Michelangelo è famosa in tutto il mondo."

    "Bức điêu khắc của Michelangelo nổi tiếng trên toàn thế giới."

  • "Lo scultore ha impiegato anni per completare la sua scultura."

    "Nhà điêu khắc đã mất nhiều năm để hoàn thành tác phẩm điêu khắc của mình."

  • "Le sculture del museo sono state restaurate di recente."

    "Những tác phẩm điêu khắc trong bảo tàng đã được trùng tu gần đây."

Danh từ số nhiều
  • "Le sculture di Michelangelo sono famose in tutto il mondo."

    "Những tác phẩm điêu khắc của Michelangelo nổi tiếng trên toàn thế giới."

  • "Abbiamo visitato una mostra con molte sculture moderne."

    "Chúng tôi đã tham quan một triển lãm với nhiều tác phẩm điêu khắc hiện đại."

  • "Le sculture antiche rivelano molto sulla cultura del passato."

    "Những tác phẩm điêu khắc cổ đại tiết lộ rất nhiều về văn hóa trong quá khứ."