massiccio
/masˈsit.t͡ʃo/
vạm vỡ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "massiccio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Di costituzione robusta e muscolosa; corpulento.
Ý nghĩa của "massiccio" trong tiếng Việt
Khá mập hoặc có dáng người đậm; vạm vỡ; chắc nịch.
Câu ví dụ tiếng Ý với "massiccio"
-
"Era un uomo massiccio con spalle larghe."
"Anh ta là một người đàn ông vạm vỡ với bờ vai rộng."
-
"Il mobile è costruito in legno massiccio."
"Đồ nội thất được làm bằng gỗ chắc chắn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "massiccio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "massiccio" & Ghi chú
Cách dùng "massiccio" đúng ngữ cảnh
Từ 'massiccio' diễn tả dáng người to lớn, khỏe mạnh, thường là do cơ bắp phát triển. Cần phân biệt với 'grasso' (béo).