(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esile
B1
aggettivo B1 Appearance/Physical Description

esile

/ˈɛːzile/
mảnh khảnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di persona di aspetto fragile, delicato e snello.

Ý nghĩa của "esile" trong tiếng Việt

(về một người) mảnh khảnh và thanh tú.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esile"

  • "Era una ragazza esile, con lunghi capelli neri."

    "Cô ấy là một cô gái mảnh khảnh, với mái tóc đen dài."

  • "Ha una figura esile ed elegante."

    "Cô ấy có một dáng người mảnh khảnh và thanh lịch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esile"

Đồng nghĩa

snello (mảnh dẻ) slanciato (thon thả)

Trái nghĩa

robusto (vạm vỡ) corpulento (lực lưỡng)

Cách dùng "esile" & Ghi chú

Cách dùng "esile" đúng ngữ cảnh

Từ "esile" thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp mảnh mai, thanh tú của người phụ nữ. Cần phân biệt với các từ chỉ sự gầy gò, ốm yếu.

Ngữ pháp & Chia từ "esile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "La bambina esile danzava leggera sul palco."

    "Cô bé mảnh dẻ nhảy nhẹ nhàng trên sân khấu."

  • "Nonostante la sua corporatura esile, aveva una forza di volontà incredibile."

    "Mặc dù có thân hình mảnh khảnh, anh ấy có một ý chí mạnh mẽ đáng kinh ngạc."

  • "Le sue braccia esili non potevano sollevare quel peso."

    "Đôi tay gầy guộc của cô ấy không thể nhấc được vật nặng đó."