(Vị trí top_banner)
Hình minh họa studio
A2
sostantivo A2 Tổng quát

studio

/ˈstuːdjo/
phòng riêng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "studio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Una stanza in una casa o appartamento usata per lavoro o studio.

Ý nghĩa của "studio" trong tiếng Việt

Một căn phòng trong nhà riêng hoặc căn hộ, thường được sử dụng làm phòng làm việc hoặc phòng gia đình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "studio"

  • "Ho bisogno di uno studio tranquillo per concentrarmi sul lavoro."

    "Tôi cần một phòng riêng yên tĩnh để tập trung vào công việc."

  • "Mio padre ha trasformato la vecchia soffitta in uno studio."

    "Bố tôi đã biến gác mái cũ thành một phòng làm việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "studio"

Đồng nghĩa

Cách dùng "studio" & Ghi chú

Cách dùng "studio" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'studio' có nghĩa tương đương 'phòng riêng' hoặc 'phòng làm việc' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'stanza', chỉ phòng nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "studio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo studio
Lo studio è il luogo dove imparo.
(Phòng học là nơi tôi học tập.)
Với mạo từ xác định gli studi
Gli studi sono importanti per il futuro.
(Việc học hành rất quan trọng cho tương lai.)
Với mạo từ không xác định uno studio
Ho bisogno di uno studio tranquillo.
(Tôi cần một phòng học yên tĩnh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di uno studio tranquillo per concentrarmi."

    "Tôi cần một phòng làm việc yên tĩnh để tập trung."

  • "Sara sta cercando uno studio in affitto vicino all'università."

    "Sara đang tìm một phòng làm việc cho thuê gần trường đại học."

  • "Mio fratello ha uno studio molto luminoso dove dipinge."

    "Anh trai tôi có một phòng làm việc rất sáng sủa, nơi anh ấy vẽ."