(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tangibile
B1
aggettivo B1 Triết học, Nhận thức luận, Vật lý

tangibile

/tanˈdʒi.bi.le/
thế giới hữu hình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tangibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si può toccare o percepire con i sensi; concreto, reale.

Ý nghĩa của "tangibile" trong tiếng Việt

Có thể cảm nhận được bằng xúc giác; hữu hình, có thực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tangibile"

  • "La felicità è un sentimento tangibile quando si è circondati dalle persone che si amano."

    "Hạnh phúc là một cảm xúc hữu hình khi bạn được bao quanh bởi những người bạn yêu thương."

  • "Il successo è tangibile quando si vedono i risultati del proprio lavoro."

    "Sự thành công là hữu hình khi bạn nhìn thấy kết quả của công việc của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tangibile"

Đồng nghĩa

concreto (cụ thể) palpabile (có thể sờ thấy)

Trái nghĩa

intangibile (vô hình)

Cách dùng "tangibile" & Ghi chú

Cách dùng "tangibile" đúng ngữ cảnh

Từ 'tangibile' trong tiếng Ý tương đương với 'hữu hình' hoặc 'có thể sờ thấy' trong tiếng Việt. Nó ám chỉ những vật thể hoặc sự vật có thể cảm nhận bằng các giác quan, đặc biệt là xúc giác. Cần phân biệt với 'intangibile' (vô hình, không thể sờ thấy).

Ngữ pháp & Chia từ "tangibile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio amore per l'arte è tangibile; lo dimostrano i miei quadri."

    "Tình yêu của tôi dành cho nghệ thuật là hữu hình; những bức tranh của tôi chứng minh điều đó."

  • "La sua paura era tangibile nell'aria, si poteva quasi toccare."

    "Nỗi sợ hãi của cô ấy hiện hữu trong không khí, gần như có thể chạm vào."

  • "Nostro desiderio di un futuro migliore è tangibile nei nostri sforzi quotidiani."

    "Mong muốn của chúng ta về một tương lai tốt đẹp hơn là hữu hình trong những nỗ lực hàng ngày của chúng ta."