tangibile
Định nghĩa & Giải nghĩa "tangibile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si può toccare o percepire con i sensi; concreto, reale.
Ý nghĩa của "tangibile" trong tiếng Việt
Có thể cảm nhận được bằng xúc giác; hữu hình, có thực.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tangibile"
-
"La felicità è un sentimento tangibile quando si è circondati dalle persone che si amano."
"Hạnh phúc là một cảm xúc hữu hình khi bạn được bao quanh bởi những người bạn yêu thương."
-
"Il successo è tangibile quando si vedono i risultati del proprio lavoro."
"Sự thành công là hữu hình khi bạn nhìn thấy kết quả của công việc của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tangibile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tangibile" & Ghi chú
Cách dùng "tangibile" đúng ngữ cảnh
Từ 'tangibile' trong tiếng Ý tương đương với 'hữu hình' hoặc 'có thể sờ thấy' trong tiếng Việt. Nó ám chỉ những vật thể hoặc sự vật có thể cảm nhận bằng các giác quan, đặc biệt là xúc giác. Cần phân biệt với 'intangibile' (vô hình, không thể sờ thấy).
Ngữ pháp & Chia từ "tangibile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio amore per l'arte è tangibile; lo dimostrano i miei quadri."
"Tình yêu của tôi dành cho nghệ thuật là hữu hình; những bức tranh của tôi chứng minh điều đó."
-
"La sua paura era tangibile nell'aria, si poteva quasi toccare."
"Nỗi sợ hãi của cô ấy hiện hữu trong không khí, gần như có thể chạm vào."
-
"Nostro desiderio di un futuro migliore è tangibile nei nostri sforzi quotidiani."
"Mong muốn của chúng ta về một tương lai tốt đẹp hơn là hữu hình trong những nỗ lực hàng ngày của chúng ta."