(Vị trí top_banner)
Hình minh họa materializzarsi
B2
verbo riflessivo B2 Tổng quát

materializzarsi

/mate.rja.lidˈd͡zaːr.si/
trở thành hiện thực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "materializzarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Assumere forma concreta, diventare reale.

Ý nghĩa của "materializzarsi" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'materialize': trở thành hiện thực hoặc có thật; xuất hiện dưới dạng vật chất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "materializzarsi"

  • "I suoi sogni si sono materializzati."

    "Những giấc mơ của anh ấy đã trở thành hiện thực."

  • "All'improvviso, un uomo si materializzò davanti a noi."

    "Đột nhiên, một người đàn ông xuất hiện trước mặt chúng tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "materializzarsi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "materializzarsi" & Ghi chú

Cách dùng "materializzarsi" đúng ngữ cảnh

Động từ phản thân 'materializzarsi' thường được dùng để chỉ sự biến một cái gì đó trừu tượng thành hiện thực, hoặc sự xuất hiện bất ngờ của ai đó hoặc cái gì đó. Cần phân biệt với 'realizzare' (thực hiện, nhận ra) và 'concretizzare' (cụ thể hóa).

Ngữ pháp & Chia từ "materializzarsi" (Grammatica)