avverarsi
/av.verˈsar.si/
trở thành sự thật
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "avverarsi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Realizzarsi, diventare realtà, accadere come previsto o desiderato.
Ý nghĩa của "avverarsi" trong tiếng Việt
Trở thành sự thật; xảy ra như mong muốn hoặc đã lên kế hoạch.
Câu ví dụ tiếng Ý với "avverarsi"
-
"Il mio sogno si è avverato."
"Ước mơ của tôi đã trở thành sự thật."
-
"Le sue previsioni si sono avverate."
"Những dự đoán của anh ấy đã trở thành sự thật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avverarsi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "avverarsi" & Ghi chú
Cách dùng "avverarsi" đúng ngữ cảnh
Động từ 'avverarsi' thường được dùng để diễn tả một điều gì đó (ước mơ, dự đoán, kế hoạch) trở thành sự thật. Lưu ý đây là động từ phản thân.