(Vị trí top_banner)
Hình minh họa realizzarsi
B1
verbo riflessivo B1 Tổng quát

realizzarsi

/re.al.lidˈd͡zaːr.si/
trở thành hiện thực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "realizzarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Diventare realtà; avverarsi.

Ý nghĩa của "realizzarsi" trong tiếng Việt

Được nhận ra, được hiểu rõ; trở thành hiện thực, xảy ra, được hoàn thành.

Câu ví dụ tiếng Ý với "realizzarsi"

  • "Il suo sogno si è finalmente realizzato."

    "Ước mơ của anh ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực."

  • "Nonostante le difficoltà, il progetto si è realizzato con successo."

    "Bất chấp những khó khăn, dự án đã được thực hiện thành công."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "realizzarsi"

Đồng nghĩa

avverarsi (trở thành sự thật, xảy ra) concretizzarsi (thành hình, cụ thể hóa)

Trái nghĩa

Cách dùng "realizzarsi" & Ghi chú

Cách dùng "realizzarsi" đúng ngữ cảnh

Diễn tả sự trở thành hiện thực, sự thành công, hoặc sự hoàn thành một mục tiêu. Cần chú ý đến cách sử dụng với các đại từ phản thân.

Ngữ pháp & Chia từ "realizzarsi" (Grammatica)