(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mento
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Y học

mento

/ˈmento/
cằm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La parte inferiore del viso, sotto la bocca.

Ý nghĩa của "mento" trong tiếng Việt

Cằm, phần nhô ra của khuôn mặt dưới miệng, được tạo thành bởi đỉnh của xương hàm dưới.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mento"

  • "Ha una fossetta sul mento."

    "Anh ấy có một cái lúm đồng tiền trên cằm."

  • "Si toccò il mento pensieroso."

    "Anh ấy chạm vào cằm một cách trầm tư."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mento"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "mento" & Ghi chú

Cách dùng "mento" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'mento' là từ phổ biến nhất để chỉ 'cằm'. Cần lưu ý sự khác biệt về sắc thái giữa 'mento' và các từ đồng nghĩa khác nếu có.

Ngữ pháp & Chia từ "mento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il mento
Il suo mento è molto pronunciato.
(Cằm của anh ấy rất nhô ra.)
Với mạo từ xác định i menti
I menti delle statue erano spesso danneggiati.
(Cằm của những bức tượng thường bị hư hại.)
Với mạo từ không xác định un mento
Ha un mento forte e determinato.
(Anh ấy có một cái cằm mạnh mẽ và quyết đoán.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il suo mento tremava leggermente per il freddo."

    "Cằm của anh ấy run nhẹ vì lạnh."

  • "Lo specchio rifletteva il mio mento stanco e segnato."

    "Tấm gương phản chiếu chiếc cằm mệt mỏi và hằn dấu vết của tôi."

  • "Il chirurgo ha esaminato attentamente il mento del paziente prima dell'intervento."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra cẩn thận cằm của bệnh nhân trước khi phẫu thuật."

Danh từ số nhiều
  • "I menti degli uomini raffigurati in quel dipinto rinascimentale sono particolarmente pronunciati."

    "Những chiếc cằm của những người đàn ông được miêu tả trong bức tranh thời Phục hưng đó đặc biệt rõ rệt."

  • "Durante la conferenza stampa, notai che i menti di alcuni politici tremavano leggermente."

    "Trong cuộc họp báo, tôi nhận thấy cằm của một vài chính trị gia run nhẹ."

  • "I chirurghi plastici spesso lavorano sui menti per migliorare l'armonia del viso."

    "Các bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ thường tác động lên cằm để cải thiện sự hài hòa của khuôn mặt."