(Vị trí top_banner)
Hình minh họa viso
A2
sostantivo A2 Văn học, Tâm lý học

viso

/ˈviːzo/
khuôn mặt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "viso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La parte anteriore della testa umana, dalla fronte al mento.

Ý nghĩa của "viso" trong tiếng Việt

Khuôn mặt hoặc biểu cảm khuôn mặt của một người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "viso"

  • "Ha un viso molto espressivo."

    "Cô ấy có một khuôn mặt rất biểu cảm."

  • "Mi ha colpito il viso stanco di quell'uomo."

    "Tôi bị ấn tượng bởi khuôn mặt mệt mỏi của người đàn ông đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "viso"

Đồng nghĩa

faccia (khuôn mặt)

Cách dùng "viso" & Ghi chú

Cách dùng "viso" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'viso' là từ thông dụng nhất để chỉ 'khuôn mặt'. 'Faccia' cũng có nghĩa là 'khuôn mặt' nhưng đôi khi mang sắc thái suồng sã hơn hoặc dùng để chỉ vẻ mặt, biểu cảm.

Ngữ pháp & Chia từ "viso" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il viso
Il suo viso è molto bello.
(Khuôn mặt của cô ấy rất đẹp.)
Với mạo từ xác định i visi
I visi dei bambini erano sporchi di fango.
(Khuôn mặt của những đứa trẻ dính đầy bùn đất.)
Với mạo từ không xác định un viso
Ho visto un viso familiare tra la folla.
(Tôi thấy một khuôn mặt quen thuộc giữa đám đông.)