(Vị trí top_banner)
Hình minh họa menzionare
B1
verbo B1 Tổng quát

menzionare

/ment͡sioˈnare/
Đề cập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "menzionare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Fare cenno a qualcuno o a qualcosa; nominare.

Ý nghĩa của "menzionare" trong tiếng Việt

Đề cập đến ai đó hoặc điều gì đó; nói về ai đó hoặc điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "menzionare"

  • "Ho dimenticato di menzionare il suo nome."

    "Tôi quên mất việc đề cập đến tên của anh ấy."

  • "Il relatore ha menzionato brevemente il problema."

    "Người báo cáo đã đề cập ngắn gọn đến vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "menzionare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "menzionare" & Ghi chú

Cách dùng "menzionare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'đề cập' có nghĩa rộng hơn 'menzionare' một chút. 'Menzionare' thường dùng khi muốn nói đến việc nhắc tên hoặc đề cập ngắn gọn đến ai đó hoặc điều gì đó. Ngoài ra, 'accennare' cũng là một từ gần nghĩa, nhưng mang sắc thái thoáng qua hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "menzionare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "menzionare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) menziono
Io menziono sempre la sua gentilezza.
(Tôi luôn đề cập đến sự tử tế của cô ấy.)
tu (bạn) menzioni
Tu menzioni spesso i tuoi viaggi.
(Bạn thường đề cập đến những chuyến đi của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) menziona
Lei menziona sempre i suoi successi.
(Cô ấy luôn đề cập đến những thành công của mình.)
noi (chúng tôi) menzioniamo
Noi menzioniamo il problema durante la discussione.
(Chúng tôi đề cập đến vấn đề trong cuộc thảo luận.)
voi (các bạn) menzionate
Voi menzionate spesso questo autore.
(Các bạn thường đề cập đến tác giả này.)
loro (họ) menzionano
Loro menzionano sempre le difficoltà incontrate.
(Họ luôn đề cập đến những khó khăn gặp phải.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): menzionato
"Ho menzionato il tuo nome durante la riunione."
(Tôi đã đề cập đến tên của bạn trong cuộc họp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Tương lai đơn
  • "Domani menzionerò il tuo libro nella mia presentazione."

    "Ngày mai tôi sẽ đề cập đến cuốn sách của bạn trong bài thuyết trình của tôi."

  • "Non ti preoccupare, menzioneremo i tuoi sforzi durante la riunione."

    "Đừng lo lắng, chúng tôi sẽ đề cập đến những nỗ lực của bạn trong cuộc họp."

  • "Quando parlerai con Marco, menzionerai il mio messaggio?"

    "Khi bạn nói chuyện với Marco, bạn sẽ đề cập đến tin nhắn của tôi chứ?"

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero bambino, il mio nonno menzionava spesso le sue avventure in guerra."

    "Khi tôi còn bé, ông tôi thường nhắc đến những cuộc phiêu lưu của ông trong chiến tranh."

  • "Durante le riunioni, la direttrice menzionava sempre l'importanza del lavoro di squadra."

    "Trong các cuộc họp, giám đốc luôn đề cập đến tầm quan trọng của làm việc nhóm."

  • "Mentre scrivevo la mia tesi, menzionavo molti autori per sostenere le mie argomentazioni."

    "Trong khi viết luận án của mình, tôi đã đề cập đến nhiều tác giả để hỗ trợ các lập luận của mình."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi dovrei menzionare nella lettera di presentazione?"

    "Tôi nên đề cập đến ai trong thư giới thiệu?"

  • "Perché hai deciso di non menzionare il tuo precedente lavoro?"

    "Tại sao bạn quyết định không đề cập đến công việc trước đây của mình?"

  • "Quando pensi di menzionare la questione del budget nella riunione?"

    "Khi nào bạn định đề cập đến vấn đề ngân sách trong cuộc họp?"