(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mescolare
A2
verbo A2 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực, Công nghiệp

mescolare

/meskoˈlare/
trộn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mescolare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Unire più elementi o sostanze in modo che si amalgamino.

Ý nghĩa của "mescolare" trong tiếng Việt

Trộn lẫn các chất lại với nhau để chúng hòa quyện thành một.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mescolare"

  • "Mescola bene gli ingredienti per la torta."

    "Trộn đều các nguyên liệu làm bánh."

  • "Ho bisogno di mescolare i colori per ottenere la giusta tonalità."

    "Tôi cần trộn các màu để có được tông màu phù hợp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mescolare"

Đồng nghĩa

amalgamare (trộn lẫn, hòa trộn) miscelare (pha trộn)

Trái nghĩa

Cách dùng "mescolare" & Ghi chú

Cách dùng "mescolare" đúng ngữ cảnh

Verbo 'mescolare' được dùng khi trộn các nguyên liệu để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Cần phân biệt với 'unire' (kết hợp, nối liền) khi chỉ đơn thuần ghép các thành phần lại mà không cần hòa trộn.

Ngữ pháp & Chia từ "mescolare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "mescolare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mescolo
Io mescolo il caffè con un cucchiaino.
(Tôi khuấy cà phê bằng một cái thìa nhỏ.)
tu (bạn) mescoli
Tu mescoli le vernici per creare nuovi colori.
(Bạn trộn các loại sơn để tạo ra màu mới.)
lui/lei (anh/cô ấy) mescola
Lei mescola gli ingredienti nella ciotola.
(Cô ấy trộn các nguyên liệu trong bát.)
noi (chúng tôi) mescoliamo
Noi mescoliamo le carte prima di giocare.
(Chúng tôi xáo bài trước khi chơi.)
voi (các bạn) mescolate
Voi mescolate bene gli ingredienti per la torta.
(Các bạn trộn đều các nguyên liệu làm bánh.)
loro (họ) mescolano
Loro mescolano le culture diverse.
(Họ pha trộn các nền văn hóa khác nhau.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): mescolato
"Ho mescolato le carte prima di distribuire."
(Tôi đã xáo bài trước khi chia.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, mescolerei tutti gli ingredienti per fare una torta deliziosa."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ trộn tất cả các nguyên liệu để làm một chiếc bánh ngon."

  • "Credo che tu dovresti mescolare bene i colori prima di dipingere il muro."

    "Tôi nghĩ bạn nên trộn đều các màu trước khi sơn tường."

  • "Non so se mescolerei il vino rosso con il vino bianco; forse il sapore non sarebbe buono."

    "Tôi không biết liệu tôi có nên trộn rượu vang đỏ với rượu vang trắng hay không; có lẽ hương vị sẽ không ngon."

Cách đặt câu hỏi
  • "Dobbiamo mescolare gli ingredienti prima di cuocere la torta?"

    "Chúng ta có nên trộn các nguyên liệu trước khi nướng bánh không?"

  • "Come posso mescolare questi colori per ottenere il verde?"

    "Tôi có thể trộn những màu này như thế nào để có được màu xanh lá cây?"

  • "Chi ha mescolato lo zucchero nel mio caffè senza chiedermelo?"

    "Ai đã trộn đường vào cà phê của tôi mà không hỏi tôi?"