(Vị trí top_banner)
Hình minh họa messaggio
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Truyền thông

messaggio

/mesˈsaddʒo/
tin nhắn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "messaggio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Comunicazione scritta o orale di notizie, informazioni, richieste, ecc., trasmessa da una persona a un'altra.

Ý nghĩa của "messaggio" trong tiếng Việt

Thông điệp, tin nhắn; sự truyền đạt thông tin, tin tức, lời khuyên, yêu cầu,... được gửi bằng người đưa tin, điện thoại, email, hoặc các phương tiện khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "messaggio"

  • "Ho ricevuto un messaggio da Marco."

    "Tôi nhận được một tin nhắn từ Marco."

  • "Per favore, lascia un messaggio dopo il segnale acustico."

    "Xin vui lòng để lại tin nhắn sau tiếng bíp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "messaggio"

Đồng nghĩa

Cách dùng "messaggio" & Ghi chú

Cách dùng "messaggio" đúng ngữ cảnh

Il termine 'messaggio' in italiano corrisponde direttamente a 'tin nhắn' in vietnamita. Può riferirsi a un messaggio scritto, vocale o digitale. Presta attenzione al genere del sostantivo, che è maschile.

Ngữ pháp & Chia từ "messaggio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il messaggio
Ho ricevuto il messaggio che mi hai mandato.
(Tôi đã nhận được tin nhắn bạn gửi cho tôi.)
Với mạo từ xác định i messaggi
I messaggi sul telefono sono pieni.
(Các tin nhắn trên điện thoại đã đầy.)
Với mạo từ không xác định un messaggio
Ho lasciato un messaggio sulla segreteria telefonica.
(Tôi đã để lại một tin nhắn trên hộp thư thoại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho ricevuto un messaggio da Marco stamattina."

    "Tôi đã nhận được một tin nhắn từ Marco sáng nay."

  • "Vorrei lasciarti un messaggio sulla segreteria telefonica."

    "Tôi muốn để lại một tin nhắn trên hộp thư thoại của bạn."

  • "C'è stato un messaggio importante alla televisione ieri sera."

    "Đã có một thông điệp quan trọng trên truyền hình tối qua."