messaggio
Định nghĩa & Giải nghĩa "messaggio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Comunicazione scritta o orale di notizie, informazioni, richieste, ecc., trasmessa da una persona a un'altra.
Ý nghĩa của "messaggio" trong tiếng Việt
Thông điệp, tin nhắn; sự truyền đạt thông tin, tin tức, lời khuyên, yêu cầu,... được gửi bằng người đưa tin, điện thoại, email, hoặc các phương tiện khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "messaggio"
-
"Ho ricevuto un messaggio da Marco."
"Tôi nhận được một tin nhắn từ Marco."
-
"Per favore, lascia un messaggio dopo il segnale acustico."
"Xin vui lòng để lại tin nhắn sau tiếng bíp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "messaggio"
Đồng nghĩa
Cách dùng "messaggio" & Ghi chú
Cách dùng "messaggio" đúng ngữ cảnh
Il termine 'messaggio' in italiano corrisponde direttamente a 'tin nhắn' in vietnamita. Può riferirsi a un messaggio scritto, vocale o digitale. Presta attenzione al genere del sostantivo, che è maschile.
Ngữ pháp & Chia từ "messaggio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il messaggio |
Ho ricevuto il messaggio che mi hai mandato.
(Tôi đã nhận được tin nhắn bạn gửi cho tôi.)
|
| Với mạo từ xác định | i messaggi |
I messaggi sul telefono sono pieni.
(Các tin nhắn trên điện thoại đã đầy.)
|
| Với mạo từ không xác định | un messaggio |
Ho lasciato un messaggio sulla segreteria telefonica.
(Tôi đã để lại một tin nhắn trên hộp thư thoại.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho ricevuto un messaggio da Marco stamattina."
"Tôi đã nhận được một tin nhắn từ Marco sáng nay."
-
"Vorrei lasciarti un messaggio sulla segreteria telefonica."
"Tôi muốn để lại một tin nhắn trên hộp thư thoại của bạn."
-
"C'è stato un messaggio importante alla televisione ieri sera."
"Đã có một thông điệp quan trọng trên truyền hình tối qua."