(Vị trí top_banner)
Hình minh họa orale
B1
aggettivo B1 Ngôn ngữ học, Y học, Giao tiếp

orale

/oˈraːle/
bằng miệng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "orale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si esprime a parole, verbalmente, non per iscritto.

Ý nghĩa của "orale" trong tiếng Việt

Liên quan đến miệng; được nói ra hơn là viết ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "orale"

  • "Ho sostenuto un esame orale di storia."

    "Tôi đã tham gia một kỳ thi vấn đáp môn lịch sử."

  • "Abbiamo raggiunto un accordo orale, ma dobbiamo formalizzarlo per iscritto."

    "Chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận miệng, nhưng chúng ta cần chính thức hóa nó bằng văn bản."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "orale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "orale" & Ghi chú

Cách dùng "orale" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'orale' nhấn mạnh đến việc diễn đạt bằng lời nói, khác với việc viết. Nó có thể chỉ một bài kiểm tra bằng miệng (esame orale) hoặc một thỏa thuận miệng (accordo orale). Cần phân biệt với 'verbale' có nghĩa rộng hơn, liên quan đến lời nói nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "orale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "L'esame orale è stato più facile di quanto pensassi."

    "Kỳ thi vấn đáp dễ hơn tôi nghĩ."

  • "Le presentazioni orali sono una parte importante del corso."

    "Các bài thuyết trình miệng là một phần quan trọng của khóa học."

  • "Ho ricevuto una comunicazione orale, ma preferirei averla per iscritto."

    "Tôi đã nhận được một thông báo bằng lời nói, nhưng tôi thích có nó bằng văn bản hơn."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "L'esame orale di storia è stato più orale di quello di matematica, perché la professoressa ha insistito molto sulla discussione."

    "Bài kiểm tra vấn đáp môn lịch sử diễn ra bằng lời nói nhiều hơn so với môn toán, vì cô giáo nhấn mạnh rất nhiều vào phần thảo luận."

  • "La comunicazione orale è meno orale della comunicazione scritta quando si tratta di documenti formali, perché questi ultimi sono per definizione documenti 'parlanti'."

    "Giao tiếp bằng lời nói ít mang tính 'lời nói' hơn giao tiếp bằng văn bản khi nói đến các tài liệu chính thức, bởi vì những tài liệu này, theo định nghĩa, là những tài liệu 'tự nói lên' (thể hiện rõ ràng)."

  • "Il test orale è stato il più orale tra tutti i test che ho sostenuto, dato che non era ammesso alcun supporto scritto."

    "Bài kiểm tra vấn đáp là bài kiểm tra 'bằng lời' nhất trong tất cả các bài kiểm tra tôi đã làm, vì không được phép sử dụng bất kỳ tài liệu viết nào."