(Vị trí top_banner)
Hình minh họa metallico
B1
adjective B1 Vật liệu học, Hóa học, Vật lý

metallico

/meˈtal.li.ko/
ánh kim
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "metallico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha l'aspetto o le caratteristiche del metallo.

Ý nghĩa của "metallico" trong tiếng Việt

Có vẻ ngoài hoặc liên quan đến kim loại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "metallico"

  • "La sua voce aveva un suono metallico."

    "Giọng của anh ấy có âm thanh kim loại."

  • "Questo tessuto ha un aspetto metallico."

    "Loại vải này có vẻ ngoài ánh kim."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "metallico"

Đồng nghĩa

luccicante (lấp lánh)

Trái nghĩa

Cách dùng "metallico" & Ghi chú

Cách dùng "metallico" đúng ngữ cảnh

Tính từ "metallico" trong tiếng Ý dùng để miêu tả những vật có vẻ ngoài hoặc đặc tính giống kim loại. Cần phân biệt với các từ như "dorato" (mạ vàng) hay "argentato" (mạ bạc) là chỉ màu sắc hoặc lớp phủ bên ngoài.

Ngữ pháp & Chia từ "metallico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il suono metallico proveniva dalla vecchia officina."

    "Âm thanh kim loại phát ra từ xưởng cũ."

  • "Le sculture metalliche nel parco erano impressionanti."

    "Những tác phẩm điêu khắc bằng kim loại trong công viên thật ấn tượng."

  • "La vernice metallica della macchina rifletteva la luce del sole."

    "Lớp sơn kim loại của chiếc xe phản chiếu ánh sáng mặt trời."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel metallico bagliore mi ha quasi accecato."

    "Cái ánh kim loại đó suýt chút nữa làm tôi mù mắt."

  • "Ho visto un bello oggetto metallico sul tavolo."

    "Tôi đã thấy một vật kim loại đẹp trên bàn."

  • "Questi sono dei begli strumenti metallici."

    "Đây là những dụng cụ kim loại đẹp."