(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accurato
B2
aggettivo B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

accurato

/ak.kuˈra.to/
dán nhãn chính xác
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accurato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Preciso, esatto, fatto con grande attenzione e cura.

Ý nghĩa của "accurato" trong tiếng Việt

Chính xác, đúng đắn, không có lỗi, đặc biệt là nhờ sự cẩn thận và tỉ mỉ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "accurato"

  • "Ha fatto un lavoro accurato di ricerca."

    "Anh ấy đã thực hiện một công việc nghiên cứu tỉ mỉ."

  • "È necessario un controllo accurato dei dati."

    "Cần thiết phải kiểm tra dữ liệu một cách chính xác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accurato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "accurato" & Ghi chú

Cách dùng "accurato" đúng ngữ cảnh

Khi dịch 'dán nhãn chính xác', cần chú ý đến ngữ cảnh. 'Accurato' nhấn mạnh sự cẩn thận và tỉ mỉ để đạt được độ chính xác cao.

Ngữ pháp & Chia từ "accurato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho ricevuto un'accurata relazione sull'incidente."

    "Tôi đã nhận được một báo cáo chi tiết về vụ tai nạn."

  • "Gli studenti hanno svolto un compito accurato."

    "Các sinh viên đã hoàn thành một bài tập cẩn thận."

  • "È necessario un controllo accurato dei documenti."

    "Cần phải kiểm tra kỹ lưỡng các tài liệu."