accurato
Định nghĩa & Giải nghĩa "accurato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Preciso, esatto, fatto con grande attenzione e cura.
Ý nghĩa của "accurato" trong tiếng Việt
Chính xác, đúng đắn, không có lỗi, đặc biệt là nhờ sự cẩn thận và tỉ mỉ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "accurato"
-
"Ha fatto un lavoro accurato di ricerca."
"Anh ấy đã thực hiện một công việc nghiên cứu tỉ mỉ."
-
"È necessario un controllo accurato dei dati."
"Cần thiết phải kiểm tra dữ liệu một cách chính xác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accurato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "accurato" & Ghi chú
Cách dùng "accurato" đúng ngữ cảnh
Khi dịch 'dán nhãn chính xác', cần chú ý đến ngữ cảnh. 'Accurato' nhấn mạnh sự cẩn thận và tỉ mỉ để đạt được độ chính xác cao.
Ngữ pháp & Chia từ "accurato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho ricevuto un'accurata relazione sull'incidente."
"Tôi đã nhận được một báo cáo chi tiết về vụ tai nạn."
-
"Gli studenti hanno svolto un compito accurato."
"Các sinh viên đã hoàn thành một bài tập cẩn thận."
-
"È necessario un controllo accurato dei documenti."
"Cần phải kiểm tra kỹ lưỡng các tài liệu."