(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mettere da parte
B1
verbo frasale B1 Tài chính cá nhân

mettere da parte

/ˌmettere da‿ˈparte/
Tiết kiệm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mettere da parte"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Conservare qualcosa, specialmente denaro, per usarlo in futuro.

Ý nghĩa của "mettere da parte" trong tiếng Việt

Dần dần tiết kiệm tiền để có đủ tiền mua thứ gì đó, hoặc dùng cho mục đích gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mettere da parte"

  • "Ho messo da parte dei soldi per comprare una macchina nuova."

    "Tôi đã tiết kiệm tiền để mua một chiếc ô tô mới."

  • "Ogni mese metto da parte una piccola somma per le vacanze."

    "Mỗi tháng tôi tiết kiệm một khoản nhỏ cho kỳ nghỉ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mettere da parte"

Đồng nghĩa

Cách dùng "mettere da parte" & Ghi chú

Cách dùng "mettere da parte" đúng ngữ cảnh

Cụm động từ này có nghĩa là dành dụm, tiết kiệm tiền bạc hoặc thứ gì đó để sử dụng trong tương lai. Nó nhấn mạnh quá trình tích lũy dần dần.

Ngữ pháp & Chia từ "mettere da parte" (Grammatica)