(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accumulare
B1
verbo B1 Kinh tế, Tài chính

accumulare

/akkumuˈlaːre/
tích lũy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accumulare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ammassare, riunire insieme più cose o elementi, spec. in quantità notevole.

Ý nghĩa của "accumulare" trong tiếng Việt

Tích lũy hoặc được cộng dồn định kỳ; tăng lên theo thời gian, đặc biệt là về các khoản tiền hoặc nợ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "accumulare"

  • "Accumulare denaro è importante per il futuro."

    "Tích lũy tiền bạc rất quan trọng cho tương lai."

  • "Ho accumulato molta esperienza in questo campo."

    "Tôi đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accumulare"

Đồng nghĩa

ammassare (tích trữ) risparmiare (tiết kiệm)

Trái nghĩa

Cách dùng "accumulare" & Ghi chú

Cách dùng "accumulare" đúng ngữ cảnh

Từ 'accumulare' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'tích lũy' trong tiếng Việt, thường được sử dụng để chỉ sự tích lũy về số lượng, đặc biệt là tiền bạc, tài sản, hoặc kiến thức. Chú ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái trong các ngữ cảnh cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "accumulare" (Grammatica)

Nhóm: (-are, -ere, hoặc -ire)

Chia động từ "accumulare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) accumulo
Io accumulo punti fedeltà ogni volta che faccio acquisti.
(Tôi tích lũy điểm khách hàng thân thiết mỗi khi mua sắm.)
tu (bạn) accumuli
Tu accumuli sempre più esperienza con il tempo.
(Bạn tích lũy ngày càng nhiều kinh nghiệm theo thời gian.)
lui/lei (anh/cô ấy) accumula
Lui accumula ricchezza senza sosta.
(Anh ấy tích lũy sự giàu có không ngừng.)
noi (chúng tôi) accumuliamo
Noi accumuliamo ricordi durante le vacanze.
(Chúng tôi tích lũy kỷ niệm trong kỳ nghỉ.)
voi (các bạn) accumulate
Voi accumulate debiti se spendete troppo.
(Các bạn tích lũy nợ nếu tiêu xài quá nhiều.)
loro (họ) accumulano
Loro accumulano informazioni per la ricerca.
(Họ tích lũy thông tin cho nghiên cứu.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): accumulato
"Ho accumulato molti libri nel corso degli anni."
(Tôi đã tích lũy được rất nhiều sách trong những năm qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessimo avuto più tempo, avremmo potuto accumulare più informazioni utili per la ricerca."

    "Nếu chúng ta có nhiều thời gian hơn, chúng ta đã có thể thu thập được nhiều thông tin hữu ích hơn cho nghiên cứu."

  • "Se continuassi ad accumulare debiti, la tua situazione finanziaria diventerebbe insostenibile."

    "Nếu bạn tiếp tục tích lũy nợ, tình hình tài chính của bạn sẽ trở nên không thể chống đỡ được."

  • "Se accumulassimo energia solare in modo efficiente, potremmo ridurre significativamente la nostra dipendenza dai combustibili fossili."

    "Nếu chúng ta tích lũy năng lượng mặt trời một cách hiệu quả, chúng ta có thể giảm đáng kể sự phụ thuộc của mình vào nhiên liệu hóa thạch."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho accumulato molti libri durante gli anni universitari."

    "Tôi đã tích lũy được rất nhiều sách trong những năm đại học."

  • "Si sono accumulate nuvole scure nel cielo prima della tempesta."

    "Những đám mây đen đã tích tụ trên bầu trời trước cơn bão."

  • "Avevo accumulato esperienza lavorativa prima di iniziare l'università."

    "Tôi đã tích lũy kinh nghiệm làm việc trước khi bắt đầu đại học."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho accumulato molti libri durante la mia vita."

    "Tôi đã tích lũy được rất nhiều sách trong cuộc đời mình."

  • "Maria ha accumulato una grande fortuna grazie al suo lavoro."

    "Maria đã tích lũy được một khối tài sản lớn nhờ công việc của cô ấy."

  • "Abbiamo accumulato molte esperienze viaggiando in tutto il mondo."

    "Chúng tôi đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm khi đi du lịch khắp thế giới."

Thì Quá khứ xa
  • "Nel corso degli anni, Marco accumulò una vasta collezione di monete antiche."

    "Trong những năm qua, Marco đã tích lũy một bộ sưu tập lớn các đồng xu cổ."

  • "Durante il Medioevo, i contadini accumularono scorte di grano per affrontare l'inverno."

    "Trong thời Trung Cổ, những người nông dân đã tích trữ dự trữ lúa mì để đối phó với mùa đông."

  • "La tempesta accumulò detriti lungo la costa, rendendo difficile l'accesso alla spiaggia."

    "Cơn bão đã tích tụ mảnh vụn dọc theo bờ biển, gây khó khăn cho việc tiếp cận bãi biển."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non dobbiamo accumulare troppi debiti, altrimenti avremo problemi finanziari."

    "Chúng ta không nên tích lũy quá nhiều nợ, nếu không chúng ta sẽ gặp vấn đề tài chính."

  • "Maria ama accumulare libri antichi nella sua biblioteca personale."

    "Maria thích tích lũy sách cổ trong thư viện cá nhân của cô ấy."

  • "Negli anni, il museo ha accumulato una vasta collezione di opere d'arte."

    "Qua nhiều năm, bảo tàng đã tích lũy được một bộ sưu tập lớn các tác phẩm nghệ thuật."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Pensavo che fosse necessario che tu accumulassi più esperienza prima di poter guidare quel progetto."

    "Tôi đã nghĩ rằng bạn cần tích lũy thêm kinh nghiệm trước khi có thể dẫn dắt dự án đó."

  • "Credevo che loro accumulassero troppo cibo, sprecandone poi una parte."

    "Tôi tin rằng họ đã tích trữ quá nhiều thức ăn, sau đó lãng phí một phần."

  • "Sarebbe stato meglio se avessi accumulato più soldi quando lavoravo."

    "Sẽ tốt hơn nếu tôi đã tích lũy được nhiều tiền hơn khi tôi còn làm việc."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui accumuli così tanti libri senza leggerli."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ta tích lũy nhiều sách như vậy mà không đọc chúng."

  • "È importante che noi accumuliamo esperienza nel settore prima di chiedere un aumento."

    "Điều quan trọng là chúng ta tích lũy kinh nghiệm trong lĩnh vực này trước khi yêu cầu tăng lương."

  • "Non credo che loro accumulino abbastanza denaro per comprare una casa."

    "Tôi không tin rằng họ tích lũy đủ tiền để mua một căn nhà."