risparmiare
Định nghĩa & Giải nghĩa "risparmiare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mettere da parte denaro per utilizzarlo in futuro; non sprecare.
Ý nghĩa của "risparmiare" trong tiếng Việt
Tiết kiệm tiền cho việc sử dụng trong tương lai; để dành tiền làm tiết kiệm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "risparmiare"
-
"Dobbiamo risparmiare per comprare una casa."
"Chúng ta cần tiết kiệm tiền để mua một căn nhà."
-
"Risparmio ogni mese una parte del mio stipendio."
"Mỗi tháng tôi tiết kiệm một phần tiền lương của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risparmiare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "risparmiare" & Ghi chú
Cách dùng "risparmiare" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'dành dụm', 'tiết kiệm' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'risparmiare' (tiết kiệm tiền) và 'salvare' (cứu vãn, bảo tồn).
Ngữ pháp & Chia từ "risparmiare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "risparmiare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | risparmio |
Io risparmio denaro ogni mese per le vacanze.
(Tôi tiết kiệm tiền mỗi tháng cho kỳ nghỉ.)
|
| tu (bạn) | risparmi |
Tu risparmi energia spegnendo le luci quando esci da una stanza.
(Bạn tiết kiệm năng lượng bằng cách tắt đèn khi ra khỏi phòng.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | risparmia |
Lei risparmia tempo cucinando grandi quantità di cibo nel fine settimana.
(Cô ấy tiết kiệm thời gian bằng cách nấu nhiều thức ăn vào cuối tuần.)
|
| noi (chúng tôi) | risparmiamo |
Noi risparmiamo acqua facendo docce più brevi.
(Chúng tôi tiết kiệm nước bằng cách tắm nhanh hơn.)
|
| voi (các bạn) | risparmiate |
Voi risparmiate denaro comprando prodotti in offerta.
(Các bạn tiết kiệm tiền bằng cách mua các sản phẩm đang giảm giá.)
|
| loro (họ) | risparmiano |
Loro risparmiano carburante guidando in modo efficiente.
(Họ tiết kiệm nhiên liệu bằng cách lái xe một cách hiệu quả.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho risparmiato abbastanza denaro per comprare una nuova bicicletta."
"Tôi đã tiết kiệm đủ tiền để mua một chiếc xe đạp mới."
-
"Quest'anno dobbiamo risparmiare energia per proteggere l'ambiente."
"Năm nay chúng ta phải tiết kiệm năng lượng để bảo vệ môi trường."
-
"Avete risparmiato qualcosa per le vacanze estive?"
"Các bạn đã tiết kiệm được gì cho kỳ nghỉ hè chưa?"
-
"Se risparmiassi di più ogni mese, potrei fare un viaggio in Italia l'anno prossimo."
"Nếu tôi tiết kiệm nhiều hơn mỗi tháng, tôi có thể thực hiện một chuyến đi đến Ý vào năm tới."
-
"Se avessimo risparmiato più energia, la bolletta della luce sarebbe stata meno cara."
"Nếu chúng ta đã tiết kiệm nhiều năng lượng hơn, hóa đơn tiền điện đã rẻ hơn."
-
"Se lui risparmiasse sull'acquisto di vestiti inutili, potrebbe comprarsi una macchina nuova."
"Nếu anh ấy tiết kiệm tiền mua quần áo vô ích, anh ấy có thể mua một chiếc xe hơi mới."
-
"Io risparmio ogni mese una parte del mio stipendio per comprare una casa."
"Tôi tiết kiệm mỗi tháng một phần lương của mình để mua một căn nhà."
-
"Mio padre risparmia energia spegnendo le luci quando esce da una stanza."
"Bố tôi tiết kiệm năng lượng bằng cách tắt đèn khi ra khỏi phòng."
-
"Noi risparmiamo sull'acqua facendo docce più brevi."
"Chúng tôi tiết kiệm nước bằng cách tắm nhanh hơn."
-
"Come possiamo risparmiare energia in casa?"
"Chúng ta có thể tiết kiệm năng lượng ở nhà như thế nào?"
-
"Perché dovrei risparmiare i miei soldi?"
"Tại sao tôi nên tiết kiệm tiền của mình?"
-
"Quanto hai risparmiato per la tua vacanza?"
"Bạn đã tiết kiệm được bao nhiêu cho kỳ nghỉ của mình?"
-
"Dubito che tu risparmi abbastanza per la vacanza."
"Tôi nghi ngờ rằng bạn tiết kiệm đủ cho kỳ nghỉ."
-
"È importante che noi risparmiamo energia per il futuro del pianeta."
"Điều quan trọng là chúng ta tiết kiệm năng lượng cho tương lai của hành tinh."
-
"Non credo che loro risparmino molti soldi ogni mese."
"Tôi không nghĩ rằng họ tiết kiệm được nhiều tiền mỗi tháng."