(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mezzanotte
A2
sostantivo A2 Thời gian

mezzanotte

/ˌmɛddzaˈnɔtte/
nửa đêm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mezzanotte"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Le ore dodici della notte; il punto centrale della notte.

Ý nghĩa của "mezzanotte" trong tiếng Việt

Nửa đêm; mười hai giờ đêm; thời điểm chính giữa ban đêm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mezzanotte"

  • "A mezzanotte tutti dormivano profondamente."

    "Vào nửa đêm, mọi người đều ngủ say."

  • "Il ballo è finito a mezzanotte."

    "Buổi khiêu vũ kết thúc vào nửa đêm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mezzanotte"

Đồng nghĩa

cuore della notte (giữa đêm)

Trái nghĩa

Cách dùng "mezzanotte" & Ghi chú

Cách dùng "mezzanotte" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'nửa đêm' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ thời điểm chính giữa ban đêm, 12 giờ đêm. Lưu ý 'mezzanotte' là danh từ giống cái.

Ngữ pháp & Chia từ "mezzanotte" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la mezzanotte
La mezzanotte è il momento in cui finisce un giorno e ne inizia un altro.
(Nửa đêm là thời điểm một ngày kết thúc và một ngày khác bắt đầu.)
Với mạo từ xác định le mezzanotti
Le mezzanotti d'estate sono piene di stelle cadenti.
(Những đêm hè nửa đêm đầy sao băng.)
Với mạo từ không xác định una mezzanotte
Era una mezzanotte buia e tempestosa.
(Đó là một đêm nửa đêm đen tối và bão bùng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "È quasi mezzanotte, devo andare a casa."

    "Gần nửa đêm rồi, tôi phải về nhà."

  • "La festa è finita a mezzanotte precisa."

    "Bữa tiệc kết thúc đúng nửa đêm."

  • "A mezzanotte, Cenerentola dovette fuggire dal ballo."

    "Vào nửa đêm, Lọ Lem phải trốn khỏi buổi khiêu vũ."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "È quasi mezzanotte, il momento in cui i sogni diventano più intensi."

    "Đã gần nửa đêm, thời điểm mà những giấc mơ trở nên mãnh liệt nhất."

  • "A mezzanotte, la città si trasforma e assume un'atmosfera misteriosa."

    "Vào nửa đêm, thành phố biến đổi và mang một bầu không khí huyền bí."

  • "Non è ancora mezzanotte, abbiamo ancora tempo per festeggiare."

    "Chưa đến nửa đêm, chúng ta vẫn còn thời gian để ăn mừng."