mezzogiorno
/ˌmɛdd͡zoˈd͡ʒorno/
giữa trưa
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "mezzogiorno"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La parte centrale del giorno, quando il sole è al suo punto più alto; le dodici del giorno.
Ý nghĩa của "mezzogiorno" trong tiếng Việt
Buổi trưa; 12 giờ trưa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "mezzogiorno"
-
"Ci vediamo a mezzogiorno per pranzo."
"Chúng ta gặp nhau vào giữa trưa để ăn trưa nhé."
-
"Il sole è allo zenit a mezzogiorno."
"Mặt trời ở đỉnh điểm vào giữa trưa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mezzogiorno"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mezzogiorno" & Ghi chú
Cách dùng "mezzogiorno" đúng ngữ cảnh
Mezzogiorno chỉ thời điểm chính giữa ngày, khoảng 12 giờ trưa. Cần phân biệt với 'mattina' (buổi sáng) và 'pomeriggio' (buổi chiều).
Ngữ pháp & Chia từ "mezzogiorno" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il mezzogiorno |
Il mezzogiorno è l'ora in cui il sole è più alto nel cielo.
(Buổi trưa là thời điểm mặt trời ở vị trí cao nhất trên bầu trời.)
|
| Với mạo từ xác định | i mezzogiorni |
I mezzogiorni d'estate sono caldi e soleggiati.
(Những buổi trưa hè nóng bức và đầy nắng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un mezzogiorno |
Un mezzogiorno di fuoco ci sorprese nel deserto.
(Một buổi trưa nóng như thiêu đốt đã làm chúng tôi ngạc nhiên trong sa mạc.)
|