(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rafforzare
B1
verbo B1 Tổng quát

rafforzare

/raffortˈtsare/
tăng cường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rafforzare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere più forte, solido, resistente; consolidare.

Ý nghĩa của "rafforzare" trong tiếng Việt

Tăng cường hoặc củng cố cái gì đó; tích lũy hoặc phát triển.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rafforzare"

  • "Dobbiamo rafforzare le nostre difese."

    "Chúng ta cần tăng cường hệ thống phòng thủ của mình."

  • "Il governo sta cercando di rafforzare l'economia."

    "Chính phủ đang cố gắng tăng cường nền kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rafforzare"

Đồng nghĩa

consolidare (củng cố) potenziare (tăng cường sức mạnh)

Trái nghĩa

Cách dùng "rafforzare" & Ghi chú

Cách dùng "rafforzare" đúng ngữ cảnh

Từ "rafforzare" thường được dùng khi muốn nhấn mạnh sự tăng cường về mặt sức mạnh, độ bền hoặc tính hiệu quả của một cái gì đó. Nó tương đương với việc làm cho một thứ gì đó trở nên vững chắc và đáng tin cậy hơn. Cần phân biệt với 'aumentare' (tăng lên) là chỉ sự tăng về số lượng hoặc kích thước.

Ngữ pháp & Chia từ "rafforzare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "rafforzare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) rafforzo
Io rafforzo la mia posizione leggendo molto.
(Tôi củng cố vị thế của mình bằng cách đọc nhiều.)
tu (bạn) rafforzi
Tu rafforzi i tuoi muscoli andando in palestra.
(Bạn củng cố cơ bắp của mình bằng cách đến phòng tập thể dục.)
lui/lei (anh/cô ấy) rafforza
Lui rafforza la sua leadership con decisioni giuste.
(Anh ấy củng cố khả năng lãnh đạo của mình bằng những quyết định đúng đắn.)
noi (chúng tôi) rafforziamo
Noi rafforziamo la nostra amicizia parlando apertamente.
(Chúng tôi củng cố tình bạn của mình bằng cách nói chuyện cởi mở.)
voi (các bạn) rafforzate
Voi rafforzate il vostro sistema immunitario mangiando sano.
(Các bạn củng cố hệ miễn dịch của mình bằng cách ăn uống lành mạnh.)
loro (họ) rafforzano
Loro rafforzano l'economia investendo in nuove tecnologie.
(Họ củng cố nền kinh tế bằng cách đầu tư vào công nghệ mới.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): rafforzato
"Il ponte è stato rafforzato con nuove travi d'acciaio."
(Cây cầu đã được gia cố bằng các dầm thép mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Il governo ha deciso di rafforzare i controlli alle frontiere."

    "Chính phủ đã quyết định tăng cường kiểm soát tại biên giới."

  • "Dobbiamo rafforzare la nostra posizione nel mercato globale."

    "Chúng ta cần củng cố vị thế của mình trên thị trường toàn cầu."

  • "L'esercizio fisico regolare può rafforzare il sistema immunitario."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể tăng cường hệ miễn dịch."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se studiassimo di più, potremmo rafforzare le nostre conoscenze."

    "Nếu chúng ta học nhiều hơn, chúng ta có thể củng cố kiến thức của mình."

  • "Se il governo investisse di più nell'istruzione, potrebbe rafforzare il futuro del paese."

    "Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào giáo dục, họ có thể củng cố tương lai của đất nước."

  • "Se facessimo più esercizio fisico, rafforzeremmo i nostri muscoli."

    "Nếu chúng ta tập thể dục nhiều hơn, chúng ta sẽ tăng cường sức mạnh cơ bắp của mình."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero giovane, facevo sport ogni giorno per rafforzare il mio corpo."

    "Khi tôi còn trẻ, tôi chơi thể thao mỗi ngày để tăng cường sức mạnh cho cơ thể."

  • "Ieri, abbiamo rafforzato le difese del castello perché c'era una minaccia di invasione."

    "Hôm qua, chúng tôi đã củng cố hệ thống phòng thủ của lâu đài vì có mối đe dọa xâm lược."

  • "Mentre la squadra si allenava duramente, il coach ha cercato di rafforzare il loro spirito di gruppo."

    "Trong khi đội đang tập luyện chăm chỉ, huấn luyện viên đã cố gắng củng cố tinh thần đồng đội của họ."

Thì Hiện tại đơn
  • "Ogni giorno, io rafforzo i miei muscoli con l'esercizio fisico."

    "Mỗi ngày, tôi củng cố cơ bắp của mình bằng việc tập thể dục."

  • "Noi rafforziamo le nostre relazioni comunicando apertamente e sinceramente."

    "Chúng tôi củng cố các mối quan hệ của mình bằng cách giao tiếp cởi mở và chân thành."

  • "Il governo rafforza le misure di sicurezza per proteggere i cittadini."

    "Chính phủ tăng cường các biện pháp an ninh để bảo vệ người dân."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si rafforzano le infrastrutture per migliorare l'economia."

    "Ở Ý, người ta củng cố các cơ sở hạ tầng để cải thiện nền kinh tế."

  • "Con questo nuovo decreto, si è rafforzata la sicurezza nelle scuole."

    "Với sắc lệnh mới này, sự an toàn trong các trường học đã được củng cố."

  • "Si rafforza la fiducia dei consumatori attraverso campagne informative."

    "Niềm tin của người tiêu dùng được củng cố thông qua các chiến dịch thông tin."