(Vị trí top_banner)
Hình minh họa consolidare
B1
verbo B1 Tổng quát

consolidare

/konsoliˈdare/
củng cố
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "consolidare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere più solido, resistente o stabile; rafforzare.

Ý nghĩa của "consolidare" trong tiếng Việt

Làm cho hoặc trở nên vững chắc hoặc rắn chắc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "consolidare"

  • "Dobbiamo consolidare la nostra posizione nel mercato."

    "Chúng ta cần củng cố vị thế của mình trên thị trường."

  • "È necessario consolidare le fondamenta dell'edificio."

    "Cần thiết phải củng cố nền móng của tòa nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "consolidare"

Đồng nghĩa

rafforzare (tăng cường) irrobustire (làm cho mạnh mẽ hơn)

Trái nghĩa

Cách dùng "consolidare" & Ghi chú

Cách dùng "consolidare" đúng ngữ cảnh

Từ 'consolidare' trong tiếng Ý tương đương với 'củng cố' trong tiếng Việt, mang nghĩa làm cho cái gì đó vững chắc hơn, mạnh mẽ hơn, hoặc ổn định hơn. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp nhất.

Ngữ pháp & Chia từ "consolidare" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Consolida le tue basi linguistiche prima di partire per l'Italia!"

    "Hãy củng cố nền tảng ngôn ngữ của bạn trước khi đi Ý!"

  • "Consolidiamo la nostra amicizia con esperienze indimenticabili."

    "Chúng ta hãy củng cố tình bạn của chúng ta bằng những trải nghiệm khó quên."

  • "Consolida, Marco, la tua posizione in azienda dimostrando impegno e professionalità."

    "Marco, hãy củng cố vị trí của bạn trong công ty bằng cách thể hiện sự tận tâm và chuyên nghiệp."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si consolida l'economia con investimenti mirati."

    "Ở Ý, nền kinh tế được củng cố bằng các khoản đầu tư có mục tiêu."

  • "Con il tempo, si sono consolidate le fondamenta del palazzo."

    "Theo thời gian, nền móng của cung điện đã được củng cố."

  • "In questo modo, si consolida la fiducia tra le parti."

    "Bằng cách này, sự tin tưởng giữa các bên được củng cố."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Pensavo che fosse necessario che tu consolidassi la tua posizione in azienda prima di chiedere un aumento."

    "Tôi nghĩ rằng bạn cần phải củng cố vị trí của mình trong công ty trước khi yêu cầu tăng lương."

  • "Dubitavo che il governo consolidasse il proprio potere così rapidamente dopo le elezioni."

    "Tôi nghi ngờ rằng chính phủ sẽ củng cố quyền lực của mình nhanh chóng như vậy sau cuộc bầu cử."

  • "Sarebbe stato meglio se avessimo consolidato le nostre fondamenta prima di costruire il resto della casa."

    "Sẽ tốt hơn nếu chúng ta củng cố nền móng trước khi xây phần còn lại của ngôi nhà."