minimizzazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "minimizzazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Riduzione al minimo possibile di qualcosa.
Ý nghĩa của "minimizzazione" trong tiếng Việt
Hành động giảm thiểu một cái gì đó đến mức nhỏ nhất có thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "minimizzazione"
-
"La minimizzazione dei costi è essenziale per la sopravvivenza dell'azienda."
"Việc giảm thiểu chi phí là điều cần thiết cho sự sống còn của công ty."
-
"Il governo sta attuando una politica di minimizzazione dell'impatto ambientale."
"Chính phủ đang thực hiện một chính sách giảm thiểu tác động môi trường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "minimizzazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "minimizzazione" & Ghi chú
Cách dùng "minimizzazione" đúng ngữ cảnh
Tương tự như trong tiếng Việt, 'minimizzazione' trong tiếng Ý dùng để chỉ hành động làm giảm thiểu một cái gì đó xuống mức nhỏ nhất có thể. Cần chú ý đến trọng âm và cách phát âm khi sử dụng.
Ngữ pháp & Chia từ "minimizzazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la minimizzazione |
La minimizzazione dei costi è essenziale per la sopravvivenza dell'azienda.
(Việc tối thiểu hóa chi phí là điều cần thiết cho sự tồn tại của công ty.)
|
| Với mạo từ xác định | le minimizzazioni |
Le minimizzazioni attuate non hanno portato ai risultati sperati.
(Những sự tối thiểu hóa được thực hiện đã không mang lại kết quả như mong đợi.)
|
| Với mạo từ không xác định | una minimizzazione |
Una minimizzazione del problema non risolverà la situazione.
(Một sự tối thiểu hóa vấn đề sẽ không giải quyết được tình hình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È stata richiesta una minimizzazione dei costi per il progetto."
"Một sự giảm thiểu chi phí đã được yêu cầu cho dự án."
-
"Il successo del piano dipende da una minimizzazione degli errori."
"Sự thành công của kế hoạch phụ thuộc vào việc giảm thiểu các lỗi."
-
"Abbiamo notato una minimizzazione dell'impatto ambientale grazie alle nuove tecnologie."
"Chúng tôi đã nhận thấy một sự giảm thiểu tác động môi trường nhờ các công nghệ mới."
-
"La minimizzazione dei costi è essenziale per la sopravvivenza dell'azienda."
"Việc giảm thiểu chi phí là điều cần thiết cho sự tồn tại của công ty."
-
"Il governo sta promuovendo una politica di minimizzazione dell'impatto ambientale."
"Chính phủ đang thúc đẩy một chính sách giảm thiểu tác động môi trường."
-
"La minimizzazione del rischio è un aspetto cruciale nella gestione di un progetto."
"Việc giảm thiểu rủi ro là một khía cạnh quan trọng trong quản lý dự án."
-
"Le minimizzazioni dei costi energetici sono fondamentali per la sostenibilità aziendale."
"Việc giảm thiểu chi phí năng lượng là rất quan trọng đối với sự bền vững của công ty."
-
"Le minimizzazioni degli sprechi alimentari contribuiscono a ridurre l'impatto ambientale."
"Việc giảm thiểu lãng phí thực phẩm góp phần làm giảm tác động đến môi trường."
-
"Le minimizzazioni delle emissioni di CO2 sono un obiettivo cruciale per combattere il cambiamento climatico."
"Việc giảm thiểu khí thải CO2 là một mục tiêu quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu."