(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ministero
B1
sostantivo B1 Chính trị, Chính phủ

ministero

/miniˈstɛro/
bộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ministero"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Organo della pubblica amministrazione preposto a un determinato settore di attività dello Stato.

Ý nghĩa của "ministero" trong tiếng Việt

Một bộ, cơ quan chính phủ đứng đầu bởi một bộ trưởng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ministero"

  • "Il Ministero dell'Istruzione ha annunciato nuove riforme."

    "Bộ Giáo dục đã công bố những cải cách mới."

  • "Lavoro al Ministero degli Affari Esteri."

    "Tôi làm việc tại Bộ Ngoại giao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ministero"

Đồng nghĩa

dicastero (bộ, ban ngành)

Cách dùng "ministero" & Ghi chú

Cách dùng "ministero" đúng ngữ cảnh

Cần phân biệt 'ministero' (bộ) với 'ministro' (bộ trưởng). Trong tiếng Việt, 'bộ' có thể chỉ cơ quan hoặc người đứng đầu, trong tiếng Ý cần phân biệt rõ.

Ngữ pháp & Chia từ "ministero" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il ministero
Il ministero dell'Interno si trova a Roma.
(Bộ Nội vụ nằm ở Rome.)
Với mạo từ xác định i ministeri
I ministeri stanno collaborando per risolvere il problema.
(Các bộ đang hợp tác để giải quyết vấn đề.)
Với mạo từ không xác định un ministero
Ha lavorato per un ministero per molti anni.
(Anh ấy đã làm việc cho một bộ trong nhiều năm.)