(Vị trí top_banner)
Hình minh họa missione
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Quân sự, Tôn giáo

missione

/misˈsjone/
nhiệm vụ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "missione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Incarico affidato a una persona o a un gruppo di persone per svolgere una determinata attività, spesso all'estero.

Ý nghĩa của "missione" trong tiếng Việt

Một nhiệm vụ quan trọng được giao cho một người hoặc một nhóm người, thường liên quan đến việc đi ra nước ngoài.

Câu ví dụ tiếng Ý với "missione"

  • "Il presidente ha affidato loro una missione diplomatica."

    "Tổng thống đã giao cho họ một nhiệm vụ ngoại giao."

  • "La sua missione è proteggere i civili innocenti."

    "Nhiệm vụ của anh ấy là bảo vệ những thường dân vô tội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "missione"

Đồng nghĩa

incarico (nhiệm vụ, công việc được giao) compito (nhiệm vụ, bổn phận)

Cách dùng "missione" & Ghi chú

Cách dùng "missione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'nhiệm vụ' có thể ám chỉ nhiều loại công việc khác nhau. 'Missione' trong tiếng Ý thường mang tính chất quan trọng, có mục đích cụ thể, và thường liên quan đến việc đi nước ngoài hoặc thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt.

Ngữ pháp & Chia từ "missione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la missione
La missione è stata un successo.
(Nhiệm vụ đã thành công.)
Với mạo từ xác định le missioni
Le missioni diplomatiche sono importanti.
(Các nhiệm vụ ngoại giao rất quan trọng.)
Với mạo từ không xác định una missione
È stata una missione difficile.
(Đó là một nhiệm vụ khó khăn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La missione diplomatica è stata un successo."

    "Nhiệm vụ ngoại giao đã thành công."

  • "Abbiamo completato la nostra missione con successo."

    "Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ của mình một cách thành công."

  • "Le missioni umanitarie sono fondamentali per aiutare le persone bisognose."

    "Các nhiệm vụ nhân đạo rất quan trọng để giúp đỡ những người gặp khó khăn."