(Vị trí top_banner)
Hình minh họa affidato
B1
aggettivo B1 Xã hội học, Luật pháp

affidato

/affiˈdato/
trẻ em được chăm sóc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "affidato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un bambino che è stato affidato a una famiglia o a un istituto diverso dai suoi genitori naturali.

Ý nghĩa của "affidato" trong tiếng Việt

Một đứa trẻ được chăm sóc bởi người khác không phải cha mẹ ruột, thường là bởi chính quyền địa phương hoặc cha mẹ nuôi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "affidato"

  • "Il bambino è stato affidato ai servizi sociali dopo che i genitori sono stati giudicati inadatti."

    "Đứa trẻ được giao cho cơ quan dịch vụ xã hội sau khi cha mẹ bị đánh giá là không đủ khả năng."

  • "La famiglia affidataria si prende cura del bambino come se fosse loro figlio."

    "Gia đình nhận nuôi chăm sóc đứa trẻ như con ruột của họ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "affidato"

Đồng nghĩa

collocato (được sắp xếp, được bố trí) sotto tutela (dưới sự bảo trợ)

Cách dùng "affidato" & Ghi chú

Cách dùng "affidato" đúng ngữ cảnh

Từ 'affidato' thường được dùng để chỉ những trẻ em được giao cho một gia đình hoặc cơ sở chăm sóc thay thế do hoàn cảnh gia đình khó khăn. Chú ý sự khác biệt với 'adottato' (con nuôi), vì 'affidato' chỉ là tạm thời.

Ngữ pháp & Chia từ "affidato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel bambino affidato è molto felice con la sua nuova famiglia."

    "Đứa trẻ được giao phó đó rất hạnh phúc với gia đình mới của mình."

  • "Che bello quell'istituto affidato alla cura dei bambini orfani!"

    "Thật là một viện tuyệt vời được giao phó cho việc chăm sóc những đứa trẻ mồ côi!"

  • "Questi bei progetti affidati alle vostre mani avranno sicuramente successo."

    "Những dự án tốt đẹp này được giao phó cho đôi tay của bạn chắc chắn sẽ thành công."