metodo
Định nghĩa & Giải nghĩa "metodo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Un modo specifico in cui qualcosa esiste, viene sperimentato o espresso.
Ý nghĩa của "metodo" trong tiếng Việt
Một phương thức cụ thể mà trong đó một cái gì đó tồn tại, được trải nghiệm hoặc được thể hiện.
Câu ví dụ tiếng Ý với "metodo"
-
"Il metodo scientifico è fondamentale per la ricerca."
"Phương pháp khoa học là nền tảng cho nghiên cứu."
-
"Qual è il metodo migliore per imparare l'italiano?"
"Phương thức tốt nhất để học tiếng Ý là gì?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "metodo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "metodo" & Ghi chú
Cách dùng "metodo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'phương thức' có thể dịch thành nhiều từ tiếng Ý tùy theo ngữ cảnh, nhưng 'metodo' là một lựa chọn phổ biến và tổng quát. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'metodo' và 'modo', trong đó 'modo' thường mang ý nghĩa 'cách thức' chung chung hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "metodo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il metodo |
Il metodo scientifico è fondamentale per la ricerca.
(Phương pháp khoa học là nền tảng cho nghiên cứu.)
|
| Với mạo từ xác định | i metodi |
I metodi di insegnamento sono in continua evoluzione.
(Các phương pháp giảng dạy liên tục phát triển.)
|
| Với mạo từ không xác định | un metodo |
È necessario trovare un metodo efficace per risolvere il problema.
(Cần phải tìm một phương pháp hiệu quả để giải quyết vấn đề.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il metodo scientifico è essenziale per la ricerca."
"Phương pháp khoa học là yếu tố cần thiết cho nghiên cứu."
-
"Abbiamo discusso diversi metodi per risolvere il problema."
"Chúng tôi đã thảo luận về nhiều phương pháp khác nhau để giải quyết vấn đề."
-
"Ogni artista ha il suo metodo di lavoro unico."
"Mỗi nghệ sĩ có một phương pháp làm việc độc đáo của riêng mình."