attimo
Định nghĩa & Giải nghĩa "attimo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Un brevissimo spazio di tempo.
Ý nghĩa của "attimo" trong tiếng Việt
Một khoảng thời gian rất ngắn; một khoảnh khắc, giây lát.
Câu ví dụ tiếng Ý với "attimo"
-
"Ho aspettato un attimo."
"Tôi đã đợi một khoảnh khắc."
-
"In un attimo è sparito."
"Trong một khoảnh khắc, anh ta đã biến mất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attimo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "attimo" & Ghi chú
Cách dùng "attimo" đúng ngữ cảnh
Từ 'attimo' thường được dùng để diễn tả một khoảnh khắc rất ngắn, có thể tương đương với 'chốc lát' hoặc 'giây lát' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'momento', cũng có nghĩa là khoảnh khắc nhưng mang tính tổng quát và kéo dài hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "attimo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'attimo |
Ho vissuto ogni attimo con te.
(Tôi đã sống từng khoảnh khắc với bạn.)
|
| Với mạo từ xác định | gli attimi |
Gli attimi felici sono rari.
(Những khoảnh khắc hạnh phúc rất hiếm.)
|
| Với mạo từ không xác định | un attimo |
Aspetta un attimo, per favore.
(Xin vui lòng đợi một chút.)
|