(Vị trí top_banner)
Hình minh họa attimo
A2
sostantivo A2 Chung

attimo

/ˈat.ti.mo/
khoảnh khắc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "attimo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un brevissimo spazio di tempo.

Ý nghĩa của "attimo" trong tiếng Việt

Một khoảng thời gian rất ngắn; một khoảnh khắc, giây lát.

Câu ví dụ tiếng Ý với "attimo"

  • "Ho aspettato un attimo."

    "Tôi đã đợi một khoảnh khắc."

  • "In un attimo è sparito."

    "Trong một khoảnh khắc, anh ta đã biến mất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attimo"

Đồng nghĩa

istante (khoảnh khắc, chốc lát) momento (khoảnh khắc, lúc)

Cách dùng "attimo" & Ghi chú

Cách dùng "attimo" đúng ngữ cảnh

Từ 'attimo' thường được dùng để diễn tả một khoảnh khắc rất ngắn, có thể tương đương với 'chốc lát' hoặc 'giây lát' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'momento', cũng có nghĩa là khoảnh khắc nhưng mang tính tổng quát và kéo dài hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "attimo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'attimo
Ho vissuto ogni attimo con te.
(Tôi đã sống từng khoảnh khắc với bạn.)
Với mạo từ xác định gli attimi
Gli attimi felici sono rari.
(Những khoảnh khắc hạnh phúc rất hiếm.)
Với mạo từ không xác định un attimo
Aspetta un attimo, per favore.
(Xin vui lòng đợi một chút.)