mosso
Định nghĩa & Giải nghĩa "mosso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Agitato leggermente; caratterizzato da piccole onde o increspature.
Ý nghĩa của "mosso" trong tiếng Việt
Có nhiều sóng nhỏ; gợn sóng hoặc động mạnh với sóng nhỏ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "mosso"
-
"Il mare era mosso quel giorno."
"Biển động vào ngày hôm đó."
-
"La superficie del lago era mossa da una leggera brezza."
"Bề mặt hồ gợn sóng bởi một làn gió nhẹ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mosso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mosso" & Ghi chú
Cách dùng "mosso" đúng ngữ cảnh
Từ "mosso" thường được dùng để miêu tả trạng thái của biển hoặc mặt nước khi có sóng nhỏ. Cần phân biệt với "agitato" (dữ dội hơn) hoặc "calmo" (yên lặng). Trong tiếng Việt, có thể tương đương với "động", "gợn sóng".
Ngữ pháp & Chia từ "mosso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mare è mosso oggi."
"Hôm nay biển động."
-
"Le acque del lago erano mosse dal vento."
"Mặt nước hồ bị gió làm xao động."
-
"I suoi capelli mossi le incorniciavano il viso."
"Mái tóc xoăn của cô обрамляли khuôn mặt."
-
"Il mare era mosso a causa del vento."
"Biển động nhẹ do gió."
-
"Ho i capelli mossi naturalmente."
"Tôi có mái tóc xoăn tự nhiên."
-
"Le acque mosse del lago rendevano difficile la navigazione."
"Mặt nước hồ hơi động khiến việc di chuyển bằng thuyền trở nên khó khăn."
-
"Oggi il mare è più mosso di ieri."
"Hôm nay biển động hơn hôm qua."
-
"Questa mattina il lago era meno mosso rispetto al pomeriggio."
"Sáng nay mặt hồ ít gợn sóng hơn so với buổi chiều."
-
"Durante la tempesta, il mare è diventato il più mosso che abbia mai visto."
"Trong cơn bão, biển trở nên động dữ dội nhất mà tôi từng thấy."