(Vị trí top_banner)
Hình minh họa motocicletta
A2
sostantivo A2 Giao thông vận tải

motocicletta

/motot͡ʃikletˈta/
xe máy
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "motocicletta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Veicolo a motore a due ruote, guidato da un conducente seduto a cavalcioni.

Ý nghĩa của "motocicletta" trong tiếng Việt

Một phương tiện hai bánh được vận hành bằng động cơ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "motocicletta"

  • "Ho comprato una nuova motocicletta per andare al lavoro."

    "Tôi đã mua một chiếc xe máy mới để đi làm."

  • "La motocicletta è un mezzo di trasporto molto diffuso in Italia."

    "Xe máy là một phương tiện giao thông rất phổ biến ở Ý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "motocicletta"

Đồng nghĩa

moto (xe máy (viết tắt))

Cách dùng "motocicletta" & Ghi chú

Cách dùng "motocicletta" đúng ngữ cảnh

Ở Ý, 'motocicletta' là cách gọi phổ biến nhất cho xe máy. 'Scooter' thường dùng để chỉ loại xe tay ga nhỏ gọn, dễ điều khiển trong thành phố. Nên chú ý sự khác biệt này khi sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "motocicletta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la motocicletta
La motocicletta di Marco è molto veloce.
(Chiếc xe máy của Marco rất nhanh.)
Với mạo từ xác định le motociclette
Le motociclette sono parcheggiate nel garage.
(Những chiếc xe máy đang đỗ trong gara.)
Với mạo từ không xác định una motocicletta
Ho visto una motocicletta rossa per strada.
(Tôi đã thấy một chiếc xe máy màu đỏ trên đường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto una motocicletta rossa parcheggiata davanti al bar."

    "Tôi đã thấy một chiếc xe máy màu đỏ đỗ trước quán bar."

  • "Marco vuole comprare una motocicletta nuova per andare al lavoro."

    "Marco muốn mua một chiếc xe máy mới để đi làm."

  • "C'è una motocicletta che fa un rumore assordante in strada."

    "Có một chiếc xe máy đang gây ra tiếng ồn điếc tai trên đường."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La mia motocicletta è molto veloce."

    "Chiếc xe máy của tôi rất nhanh."

  • "Ho visto una motocicletta rossa parcheggiata davanti al bar."

    "Tôi đã thấy một chiếc xe máy màu đỏ đậu trước quán bar."

  • "Le motociclette sono un mezzo di trasporto popolare in Italia."

    "Xe máy là một phương tiện giao thông phổ biến ở Ý."

Danh từ số nhiều
  • "Le motociclette parcheggiate davanti al bar sono molto rumorose."

    "Những chiếc xe máy đỗ trước quán bar rất ồn ào."

  • "Mio fratello colleziona vecchie motociclette italiane."

    "Anh trai tôi sưu tầm những chiếc xe máy Ý cổ."

  • "Durante il fine settimana, vediamo molte motociclette sfrecciare sulla strada costiera."

    "Vào cuối tuần, chúng ta thấy nhiều xe máy lao vút trên đường bờ biển."