motore
Định nghĩa & Giải nghĩa "motore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Macchina che trasforma una forma di energia in energia meccanica.
Ý nghĩa của "motore" trong tiếng Việt
Động cơ, máy móc chuyển đổi năng lượng thành chuyển động, đặc biệt là động cơ đốt trong hoặc động cơ điện.
Câu ví dụ tiếng Ý với "motore"
-
"L'auto ha un motore potente."
"Chiếc xe ô tô có một động cơ mạnh mẽ."
-
"Il motore dell'aereo si è spento in volo."
"Động cơ máy bay đã tắt khi đang bay."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "motore"
Đồng nghĩa
Cách dùng "motore" & Ghi chú
Cách dùng "motore" đúng ngữ cảnh
Từ 'motore' trong tiếng Ý tương đương với 'động cơ' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'macchina' (máy móc) là một khái niệm rộng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "motore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il motore |
Il motore dell'auto è molto potente.
(Động cơ của chiếc xe ô tô rất mạnh mẽ.)
|
| Với mạo từ xác định | i motori |
I motori degli aerei sono stati revisionati.
(Các động cơ của máy bay đã được kiểm tra lại.)
|
| Với mạo từ không xác định | un motore |
Ho bisogno di un motore nuovo per la mia barca.
(Tôi cần một động cơ mới cho chiếc thuyền của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il motore della mia auto è molto potente."
"Động cơ của xe ô tô của tôi rất mạnh mẽ."
-
"Abbiamo bisogno di un nuovo motore per la barca."
"Chúng ta cần một động cơ mới cho chiếc thuyền."
-
"I motori elettrici sono più ecologici dei motori a benzina."
"Động cơ điện thân thiện với môi trường hơn động cơ xăng."
-
"I motori delle automobili moderne sono molto potenti."
"Động cơ của những chiếc ô tô hiện đại rất mạnh mẽ."
-
"La fabbrica produce motori per aerei e navi."
"Nhà máy sản xuất động cơ cho máy bay và tàu thủy."
-
"I motori elettrici sono più ecologici dei motori a combustione."
"Động cơ điện thân thiện với môi trường hơn động cơ đốt trong."