(Vị trí top_banner)
Hình minh họa guidato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

guidato

/ɡwiˈdaːto/
được hướng dẫn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "guidato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è controllato, diretto o accompagnato da qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "guidato" trong tiếng Việt

Được kiểm soát hoặc quản lý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "guidato"

  • "Il turista è stato guidato attraverso la città da una guida esperta."

    "Người du lịch đã được hướng dẫn đi khắp thành phố bởi một hướng dẫn viên có kinh nghiệm."

  • "Il progetto è guidato da un team di esperti."

    "Dự án được hướng dẫn bởi một đội ngũ chuyên gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "guidato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "guidato" & Ghi chú

Cách dùng "guidato" đúng ngữ cảnh

Từ 'guidato' thường được dùng khi ai đó hoặc cái gì đó đang được dẫn dắt, điều khiển hoặc hướng dẫn bởi một người hoặc một quy trình nào đó. Chú ý sự khác biệt với 'autonomo' (tự chủ).

Ngữ pháp & Chia từ "guidato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio progetto è stato guidato dal mio professore."

    "Dự án của tôi đã được hướng dẫn bởi giáo sư của tôi."

  • "La sua auto è guidata da un sistema di navigazione avanzato."

    "Chiếc xe của anh ấy/cô ấy được dẫn đường bởi một hệ thống định vị tiên tiến."

  • "I nostri passi sono guidati dalla fede."

    "Những bước chân của chúng ta được dẫn dắt bởi đức tin."