(Vị trí top_banner)
Hình minh họa seduto
A2
aggettivo, participio passato A2 Tổng quát

seduto

/seˈduto/
đã ngồi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "seduto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che, chi è in posizione seduta. Participio passato di sedere.

Ý nghĩa của "seduto" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'sit': ở tư thế mà phần dưới của bạn đang tựa vào thứ gì đó như ghế hoặc mặt đất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "seduto"

  • "Era seduto sulla panchina del parco."

    "Anh ấy đã ngồi trên ghế dài trong công viên."

  • "Sono stato seduto per ore ad aspettare."

    "Tôi đã ngồi hàng giờ để chờ đợi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "seduto"

Đồng nghĩa

assiso (đã ngồi (văn phong trang trọng))

Trái nghĩa

in piedi (đang đứng)

Cách dùng "seduto" & Ghi chú

Cách dùng "seduto" đúng ngữ cảnh

‘Seduto’ là tính từ hoặc quá khứ phân từ của động từ ‘sedere’ (ngồi). Nó mô tả trạng thái đang ngồi hoặc đã ngồi. Cần phân biệt với động từ ‘sedersi’ (ngồi xuống) là hành động.

Ngữ pháp & Chia từ "seduto" (Grammatica)