passione
Định nghĩa & Giải nghĩa "passione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Forte inclinazione, interesse vivo e persistente per qualcosa o qualcuno.
Ý nghĩa của "passione" trong tiếng Việt
Những cảm xúc mạnh mẽ và khó kiểm soát.
Câu ví dụ tiếng Ý với "passione"
-
"La sua passione per la musica è evidente."
"Niềm đam mê âm nhạc của anh ấy rất rõ ràng."
-
"Lavora con passione nel suo campo."
"Anh ấy làm việc với đam mê trong lĩnh vực của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "passione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "passione" & Ghi chú
Cách dùng "passione" đúng ngữ cảnh
Từ 'passione' trong tiếng Ý tương đương với 'đam mê' trong tiếng Việt, chỉ cảm xúc mạnh mẽ và sự hứng thú sâu sắc với một điều gì đó. Tuy nhiên, 'passione' có thể mang sắc thái rộng hơn, bao gồm cả sự say mê về mặt thể xác hoặc tinh thần.
Ngữ pháp & Chia từ "passione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la passione |
La passione per la musica lo guida.
(Niềm đam mê âm nhạc dẫn lối anh ấy.)
|
| Với mạo từ xác định | le passioni |
Le passioni della vita sono molteplici.
(Những đam mê của cuộc đời thì rất nhiều.)
|
| Với mạo từ không xác định | una passione |
Ho scoperto una passione per la cucina.
(Tôi đã khám phá ra niềm đam mê với nấu ăn.)
|