(Vị trí top_banner)
Hình minh họa passione
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Văn học, Đời sống

passione

/pasˈsjone/
đam mê
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "passione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Forte inclinazione, interesse vivo e persistente per qualcosa o qualcuno.

Ý nghĩa của "passione" trong tiếng Việt

Những cảm xúc mạnh mẽ và khó kiểm soát.

Câu ví dụ tiếng Ý với "passione"

  • "La sua passione per la musica è evidente."

    "Niềm đam mê âm nhạc của anh ấy rất rõ ràng."

  • "Lavora con passione nel suo campo."

    "Anh ấy làm việc với đam mê trong lĩnh vực của mình."

Cách dùng "passione" & Ghi chú

Cách dùng "passione" đúng ngữ cảnh

Từ 'passione' trong tiếng Ý tương đương với 'đam mê' trong tiếng Việt, chỉ cảm xúc mạnh mẽ và sự hứng thú sâu sắc với một điều gì đó. Tuy nhiên, 'passione' có thể mang sắc thái rộng hơn, bao gồm cả sự say mê về mặt thể xác hoặc tinh thần.

Ngữ pháp & Chia từ "passione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la passione
La passione per la musica lo guida.
(Niềm đam mê âm nhạc dẫn lối anh ấy.)
Với mạo từ xác định le passioni
Le passioni della vita sono molteplici.
(Những đam mê của cuộc đời thì rất nhiều.)
Với mạo từ không xác định una passione
Ho scoperto una passione per la cucina.
(Tôi đã khám phá ra niềm đam mê với nấu ăn.)