(Vị trí top_banner)
Hình minh họa talento
B1
sostantivo B1 Tổng quát

talento

/taˈlɛnto/
năng khiếu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "talento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità naturale che rende una persona particolarmente adatta a fare bene una determinata cosa.

Ý nghĩa của "talento" trong tiếng Việt

một năng khiếu hoặc khả năng đặc biệt hoặc bẩm sinh để làm điều gì đó tốt

Câu ví dụ tiếng Ý với "talento"

  • "Ha un talento naturale per la musica."

    "Anh ấy có năng khiếu âm nhạc bẩm sinh."

  • "Il suo talento è evidente a tutti."

    "Tài năng của anh ấy ai cũng thấy rõ."

Cách dùng "talento" & Ghi chú

Cách dùng "talento" đúng ngữ cảnh

Talento chỉ khả năng thiên bẩm, năng khiếu đặc biệt. Cần phân biệt với 'abilità' (kỹ năng) là thứ có được qua luyện tập.

Ngữ pháp & Chia từ "talento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il talento
Il talento di Leonardo da Vinci era eccezionale.
(Tài năng của Leonardo da Vinci thật phi thường.)
Với mạo từ xác định i talenti
I talenti dei giovani artisti sono sorprendenti.
(Những tài năng của các nghệ sĩ trẻ thật đáng kinh ngạc.)
Với mạo từ không xác định un talento
Marco ha un talento naturale per la musica.
(Marco có một tài năng âm nhạc bẩm sinh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il talento di Leonardo da Vinci era innegabile."

    "Tài năng của Leonardo da Vinci là không thể phủ nhận."

  • "Lo sviluppo del talento richiede impegno e dedizione."

    "Sự phát triển tài năng đòi hỏi sự cam kết và cống hiến."

  • "I talenti nascosti spesso emergono con l'opportunità giusta."

    "Những tài năng tiềm ẩn thường xuất hiện với cơ hội phù hợp."