(Vị trí top_banner)
Hình minh họa narrato
B1
participio passato B1 Văn học, Ngôn ngữ học

narrato

/narˈraːto/
được tường thuật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "narrato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato di narrare.

Ý nghĩa của "narrato" trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'narrate': Kể một câu chuyện hoặc mô tả một chuỗi các sự kiện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "narrato"

  • "La storia è stata narrata da testimoni oculari."

    "Câu chuyện đã được tường thuật bởi các nhân chứng."

  • "Il libro ha narrato le avventure di un giovane esploratore."

    "Cuốn sách đã tường thuật những cuộc phiêu lưu của một nhà thám hiểm trẻ tuổi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "narrato"

Đồng nghĩa

raccontato (được kể lại) esposto (được trình bày)

Cách dùng "narrato" & Ghi chú

Cách dùng "narrato" đúng ngữ cảnh

Dịch là 'được tường thuật', 'đã tường thuật'. Thường dùng trong các thì quá khứ hoàn thành (passato prossimo, passato remoto, trapassato prossimo, trapassato remoto). Cần chú ý đến sự hòa hợp giống và số với chủ ngữ khi dùng với trợ động từ 'essere'.

Ngữ pháp & Chia từ "narrato" (Grammatica)