(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esposto
B1
aggettivo B1 General

esposto

/eˈspɔsto/
được phơi bày
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esposto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è stato messo in mostra o reso visibile.

Ý nghĩa của "esposto" trong tiếng Việt

Không được che đậy; bị lộ ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esposto"

  • "Il dipinto è esposto in un museo."

    "Bức tranh được trưng bày trong một bảo tàng."

  • "Il segreto è stato esposto."

    "Bí mật đã bị phơi bày."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esposto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "esposto" & Ghi chú

Cách dùng "esposto" đúng ngữ cảnh

Từ 'esposto' có nghĩa là 'được phơi bày' hoặc 'bị lộ ra'. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc phơi bày một vật thể vật lý đến việc tiết lộ một bí mật.

Ngữ pháp & Chia từ "esposto" (Grammatica)