nauseabondo
/nau̯seaˈbondo/
gây buồn nôn
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "nauseabondo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che provoca nausea o disgusto.
Ý nghĩa của "nauseabondo" trong tiếng Việt
Gây buồn nôn hoặc ghê tởm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "nauseabondo"
-
"L'odore di pesce marcio era nauseabondo."
"Mùi cá ươn rất ghê tởm."
-
"La vista di quella scena cruenta era nauseabonda."
"Cảnh tượng đẫm máu đó gây buồn nôn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nauseabondo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nauseabondo" & Ghi chú
Cách dùng "nauseabondo" đúng ngữ cảnh
Từ 'nauseabondo' thường được dùng để mô tả mùi, vị hoặc tình huống gây khó chịu, buồn nôn. Cần phân biệt với 'nauseante', có nghĩa tương tự nhưng có sắc thái mạnh hơn.